persistance

Học thuật
Thân thiện
persistance

La persistance de l'étudiant lui a permis de résoudre le problème difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kiên trì; sự khăng khăng: Chỉ hành động tiếp tục một cách bền bỉ, không từ bỏ mặcgặp khó khăn hoặc sự phản đối.
    • Sự dai dẳng; sự tồn lưu: Chỉ tính chất kéo dài, tiếp tục tồn tại của một hiện tượng, cảm giác hoặc trạng thái vượt quá thời gian dự kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Sự kiên trì; sự khăng khăng:

    • Sa persistance a finalement été récompensée. (Sự kiên trì của ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
    • Il a montré une grande persistance dans ses demandes. (Anh ấy đã thể hiện sự khăng khăng lớn trong những yêu cầu của mình.)
  • Sự dai dẳng; sự tồn lưu:

    • La persistance de la douleur est inquiétante. (Sự dai dẳng của cơn đau thật đáng lo ngại.)
    • On étudie la persistance des produits chimiques dans l'environnement. (Người ta nghiên cứu sự tồn lưu của các hóa chất trong môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec persistance": một cách kiên trì, dai dẳng.

    • Il a plaidé sa cause avec persistance. (Anh ấy đã biện hộ cholẽ của mình một cách kiên trì.)
  • "Faire preuve de persistance": thể hiện sự kiên trì.

    • Pour réussir, il faut faire preuve de persistance. (Để thành công, cần phải thể hiện sự kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Persistant, -e (tính từ): kiên trì, dai dẳng.

    • un effort persistant (một nỗ lực kiên trì)
    • une toux persistante (một cơn ho dai dẳng)
  • Persister (động từ): kiên trì, khăng khăng; tồn tại dai dẳng.

    • Il persiste à refuser. (Anh ấy khăng khăng từ chối.)
    • Le brouillard persiste. (Sương mù tồn tại dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ténacité (sự kiên trì, bền bỉ).
  • Obstination (sự cố chấp, ngoan cố) - thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Durée (khoảng thời gian, sự kéo dài).
  • Permanence (tính lâu dài, sự thường trực).
Thành ngữ liên quan
  • "La persistance de la mémoire": Tên một bức tranh nổi tiếng của Salvador Dalí, thường được dịch là "Sự dai dẳng củaức".
  • "La persistance rétinienne": Hiện tượng lưu ảnh trên võng mạc, là nguyêncơ bản của điện ảnh truyền hình.
persistance

La persistance de l'étudiant lui a permis de résoudre le problème difficile.

danh từ giống cái
  1. sự kiên trì; sự khăng khăng
    • Mettre de la persistance à faire quelque chose
      kiên trì làm việc
    • Persistance dans son attitude
      khăng khăng giữ thái độ của mình
  2. sự dai dẳng; sự tồn lưu
    • Persistance de la fièvre
      sự dai dẳng của bệnh sốt
    • Persistance des impressions lumineuses
      sự tồn lưu của cảm giác sáng

Từ trái nghĩa