persistance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kiên trì; sự khăng khăng: Chỉ hành động tiếp tục một cách bền bỉ, không từ bỏ mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
- Sự dai dẳng; sự tồn lưu: Chỉ tính chất kéo dài, tiếp tục tồn tại của một hiện tượng, cảm giác hoặc trạng thái vượt quá thời gian dự kiến.
Ví dụ sử dụng
Sự kiên trì; sự khăng khăng:
- Sa persistance a finalement été récompensée. (Sự kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
- Il a montré une grande persistance dans ses demandes. (Anh ấy đã thể hiện sự khăng khăng lớn trong những yêu cầu của mình.)
Sự dai dẳng; sự tồn lưu:
- La persistance de la douleur est inquiétante. (Sự dai dẳng của cơn đau thật đáng lo ngại.)
- On étudie la persistance des produits chimiques dans l'environnement. (Người ta nghiên cứu sự tồn lưu của các hóa chất trong môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec persistance": một cách kiên trì, dai dẳng.
- Il a plaidé sa cause avec persistance. (Anh ấy đã biện hộ cho lý lẽ của mình một cách kiên trì.)
"Faire preuve de persistance": thể hiện sự kiên trì.
- Pour réussir, il faut faire preuve de persistance. (Để thành công, cần phải thể hiện sự kiên trì.)
Biến thể và từ gần giống
Persistant, -e (tính từ): kiên trì, dai dẳng.
- un effort persistant (một nỗ lực kiên trì)
- une toux persistante (một cơn ho dai dẳng)
Persister (động từ): kiên trì, khăng khăng; tồn tại dai dẳng.
- Il persiste à refuser. (Anh ấy khăng khăng từ chối.)
- Le brouillard persiste. (Sương mù tồn tại dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Ténacité (sự kiên trì, bền bỉ).
- Obstination (sự cố chấp, ngoan cố) - thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Durée (khoảng thời gian, sự kéo dài).
- Permanence (tính lâu dài, sự thường trực).
Thành ngữ liên quan
- "La persistance de la mémoire": Tên một bức tranh nổi tiếng của Salvador Dalí, thường được dịch là "Sự dai dẳng của ký ức".
- "La persistance rétinienne": Hiện tượng lưu ảnh trên võng mạc, là nguyên lý cơ bản của điện ảnh và truyền hình.
danh từ giống cái
- sự kiên trì; sự khăng khăng
- Mettre de la persistance à faire quelque chosekiên trì làm việc gì
- Persistance dans son attitudekhăng khăng giữ thái độ của mình
- sự dai dẳng; sự tồn lưu
- Persistance de la fièvresự dai dẳng của bệnh sốt
- Persistance des impressions lumineusessự tồn lưu của cảm giác sáng