cessation

/se'seiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự thôi; sự đình
    • Cessation des hostilités
      sự đình chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "cessation"

cessation
La cessation des hostilités a été annoncée.