cessation
/se'seiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngừng, sự chấm dứt: Hành động hoặc quá trình kết thúc một cái gì đó, thường là một hoạt động, một trạng thái hoặc một quá trình đang diễn ra.
- Sự đình chỉ: Việc tạm dừng hoặc chấm dứt một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cessation des combats a été annoncée ce matin. (Việc ngừng các cuộc giao tranh đã được thông báo sáng nay.)
- La cessation d'activité de l'usine a entraîné de nombreux licenciements. (Việc nhà máy ngừng hoạt động đã dẫn đến nhiều vụ sa thải.)
- Il a demandé la cessation immédiate de ce bruit insupportable. (Anh ấy yêu cầu chấm dứt ngay lập tức tiếng ồn không thể chịu nổi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cessation de paiement": Tình trạng phá sản, khi một doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
- L'entreprise a été déclarée en cessation de paiement. (Công ty đã được tuyên bố là vỡ nợ/phá sản.)
"Cessation concertée": Sự ngừng lại một cách có thỏa thuận hoặc phối hợp.
- Les deux parties sont parvenues à une cessation concertée des hostilités. (Hai bên đã đạt được một thỏa thuận ngừng bắn có phối hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Cesser (động từ): Ngừng, chấm dứt.
- Il a cessé de pleuvoir. (Trời đã tạnh mưa.)
Incessant (tính từ): Không ngừng, liên tục.
- Un bruit incessant (Một tiếng ồn không ngừng)
Từ đồng nghĩa
- Arrêt: Sự dừng lại.
- Interruption: Sự gián đoạn.
- Fin: Sự kết thúc.
- Suspension: Sự đình chỉ, treo.
Từ trái nghĩa
- Commencement: Sự bắt đầu.
- Poursuite: Sự tiếp tục.
- Continuation: Sự kéo dài, tiếp diễn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Cessation d'emploi: Sự chấm dứt hợp đồng lao động.
- Il a reçu une lettre de cessation d'emploi. (Anh ấy đã nhận được thư chấm dứt hợp đồng lao động.)
Cessation des hostilités: Sự ngừng bắn, đình chiến.
- Les deux pays ont signé un accord pour la cessation des hostilités. (Hai quốc gia đã ký một thỏa thuận ngừng bắn.)
danh từ giống cái
- sự thôi; sự đình
- Cessation des hostilitéssự đình chiến