personalize

Định nghĩa

Động từ: "personalize" có nghĩa làm cho một thứ đó trở nên mang tính cá nhân, riêng tư, hoặc phù hợp với nhu cầu, sở thích, hoặc đặc điểm của một người cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể cá nhân hóa ốp điện thoại của mình bằng tên của bạn.)
  • (Khách sạn cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa cho từng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to personalize a gift": làm cho món quà trở nên riêng tư bằng cách thêm tên, ngày tháng, hoặc thông điệp đặc biệt.
    • She personalized the necklace by engraving her initials on it. ( ấy đã cá nhân hóa chiếc vòng cổ bằng cách khắc tên viết tắt của mình lên đó.)
  • "to personalize a website": điều chỉnh nội dung hoặc giao diện trang web theo sở thích của người dùng.
    • The app allows users to personalize their news feed. (Ứng dụng cho phép người dùng cá nhân hóa bảng tin của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Personalization (danh từ): sự cá nhân hóa.
    • The personalization of the software improved user experience. (Việc cá nhân hóa phần mềm đã cải thiện trải nghiệm người dùng.)
  • Personalized (tính từ): đã được cá nhân hóa.
    • She received a personalized letter from the company. ( ấy nhận được một thư được cá nhân hóa từ công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Customize: tùy chỉnh, làm theo yêu cầu riêng.
  • Tailor: điều chỉnh cho phù hợp.
  • Individualize: làm cho mang tính cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "personalize". Tuy nhiên, có thể dùng "make personal" như một cách diễn đạt tương đương.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "personalize".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "personalize"

personalize
She likes to personalize her backpack with colorful patches.