personalty

personalty

A lawyer reviews a list of personalty for an estate inventory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động sản: "personalty" thuật ngữ pháp chỉ tài sản có thể di chuyển được, trái ngược với "realty" (bất động sản). Động sản bao gồm tiền bạc, cổ phiếu, đồ nội thất, xe cộ, trang sức, các tài sản hữu hình hoặc vô hình khác không phải đất đai hoặc nhà cửa.
dụ sử dụng
  • (Trong một bản di chúc, người lập di chúc có thể phân chia động sản như trang sức tiền mặt cho các thành viên trong gia đình.)
  • (Tòa án đã định giá động sản của di sản 500.000 đô la, không bao gồm ngôi nhà của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chattels personal": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "personalty" trong luật, chỉ các tài sản động sản hữu hình cụ thể.
    • The chattels personal included the car and the antique furniture. (Các tài sản động sản hữu hình bao gồm xe hơi đồ nội thất cổ.)
  • "Personalty vs. realty": Sự khác biệt pháp quan trọng trong thừa kế thuế.
    • Understanding the distinction between personalty and realty is crucial for estate planning. (Hiểu sự khác biệt giữa động sản bất động sản rất quan trọng cho việc lập kế hoạch di sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Personalty (n) - không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể bị nhầm với "personality" (tính cách).
  • Chattel (n): tài sản động sản hữu hình, thường dùng thay thế cho "personalty".
  • Movable property (n): tài sản có thể di chuyển, đồng nghĩa với "personalty".
Từ đồng nghĩa
  • Movable property: tài sản có thể di chuyển.
  • Chattels: đồ đạc, tài sản động sản.
  • Tangible personal property: tài sản động sản hữu hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "personalty", đây thuật ngữ pháp chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "To bequeath personalty": để lại động sản qua di chúc.
    • She decided to bequeath her personalty to charity. ( ấy quyết định để lại động sản của mình cho tổ chức từ thiện.)

Từ gần giống