personality

personality

A talk show host interviews a famous personality about her new film.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cách, nhân cách: "personality" chỉ tổng thể các đặc điểm hành vi, tính khí, cảm xúc tinh thần tạo nên một cá nhân độc đáo.
    • Người nổi tiếng: "personality" cũng dùng để chỉ một người tầm ảnh hưởng, thường trong lĩnh vực giải trí hoặc công chúng.
dụ sử dụng
  • Tính cách, nhân cách:

    • Their different reactions reflected their very different personalities. (Phản ứng khác nhau của họ phản ánh tính cách rất khác nhau của họ.)
    • It is his nature to help others. (Đó bản chất của anh ấy khi giúp đỡ người kháctừ đồng nghĩa với "personality" trong ngữ cảnh này.)
  • Người nổi tiếng:

    • She is a Hollywood personality. ( ấy một nhân vật nổi tiếngHollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a strong personality": tính cách mạnh mẽ.

    • She has a strong personality that commands attention. ( ấy một tính cách mạnh mẽ thu hút sự chú ý.)
  • "personality clash": sự xung đột tính cách.

    • The team struggled because of a personality clash between the two leaders. (Nhóm gặp khó khăn sự xung đột tính cách giữa hai người lãnh đạo.)
  • "personality test": bài kiểm tra tính cách.

    • Many companies use personality tests during recruitment. (Nhiều công ty sử dụng bài kiểm tra tính cách trong quá trình tuyển dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Personality disorder (n): rối loạn nhân cách.

    • He was diagnosed with a personality disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách.)
  • Personality trait (n): đặc điểm tính cách.

    • Honesty is an important personality trait. (Trung thực một đặc điểm tính cách quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Character: tính cách, đặc điểm.

    • Her character is very kind. (Tính cách của ấy rất tốt bụng.)
  • Nature: bản chất, tính chất.

    • It is his nature to be helpful. (Bản chất của anh ấy hay giúp đỡ.)
  • Celebrity: người nổi tiếng (khi dùng với nghĩa "personality" người nổi tiếng).

    • He became a celebrity after the movie. (Anh ấy trở thành người nổi tiếng sau bộ phim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "personality" ( đây danh từ). Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan:
    • Bring out someone's personality: làm lộ tính cách của ai đó.
      • The trip brought out her adventurous personality. (Chuyến đi đã làm lộ tính cách mạo hiểm của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A personality of one's own: một tính cách riêng, độc đáo.

    • She has a personality of her own, not copying anyone. ( ấy một tính cách riêng, không bắt chước ai.)
  • To have a split personality: bị đa nhân cách (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đùa cợt).

    • He acts so differently at work and at home, it's like he has a split personality. (Anh ấy hành xử rất kháccông ty nhà, như thể anh ấy bị đa nhân cách vậy.)