personation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đóng vai, sự thủ vai: "personation" chỉ hành động thể hiện vai diễn của một nhân vật trên sân khấu, thông qua lời nói, hành động và cử chỉ.
- Sự bắt chước, sự giả dạng: "personation" cũng có nghĩa là hành động bắt chước cách cư xử, phong thái của một người khác, thường với mục đích lừa gạt hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Sự đóng vai:
- His personation of Hamlet was praised by the critics. (Sự thủ vai Hamlet của anh ấy đã được các nhà phê bình khen ngợi.)
- Sự bắt chước:
- The comedian's personation of the president was hilarious. (Sự bắt chước tổng thống của diễn viên hài thật hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "criminal personation": tội giả mạo danh tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- He was charged with criminal personation for pretending to be a police officer. (Anh ta bị buộc tội giả mạo danh tính vì đã giả làm cảnh sát.)
- "the art of personation": nghệ thuật hóa thân, thường liên quan đến diễn xuất chuyên nghiệp.
- Acting schools teach the art of personation to help students embody different characters. (Các trường diễn xuất dạy nghệ thuật hóa thân để giúp học viên nhập vai các nhân vật khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Personate (động từ): đóng vai, giả dạng.
- She can personate any character with remarkable accuracy. (Cô ấy có thể đóng vai bất kỳ nhân vật nào với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
- Personator (danh từ): người đóng vai, người giả dạng.
- The personator of the historical figure received a standing ovation. (Người thủ vai nhân vật lịch sử đã nhận được tràng pháo tay đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Impersonation: sự mạo danh, sự bắt chước (thường mang sắc thái lừa đảo hoặc hài hước).
- Portrayal: sự khắc họa, sự miêu tả (thường dùng trong nghệ thuật).
- Characterization: sự xây dựng tính cách nhân vật (trong văn học hoặc diễn xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Personate as: giả dạng như, đóng vai như.
- He personated as a doctor to gain access to the records. (Anh ta giả dạng làm bác sĩ để tiếp cận hồ sơ.)
Thành ngữ liên quan
- Put on a personation: thực hiện một màn đóng vai.
- The actor put on a brilliant personation of the king. (Diễn viên đã thực hiện một màn đóng vai nhà vua xuất sắc.)