personnage

Học thuật
Thân thiện
personnage

Un personnage principal traverse une forêt enchantée dans un livre pour enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân vật: Chỉ một người được mô tả hoặc xuất hiện trong một tác phẩm hư cấu như tiểu thuyết, vở kịch, phim ảnh, hoặc trò chơi điện tử.
    • Con người, người: Chỉ một cá nhân, thường với một đặc điểm, tính cách hoặc vai trò nổi bật nào đó trong cuộc sống thực.
    • Nhân vật (quan trọng, ảnh hưởng): Chỉ một ngườivị trí quan trọng, có thế lực hoặc ảnh hưởng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le personnage principal de ce roman est très attachant. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết này rất đáng yêu.)
    • C'est un personnage historique important. (Đómột nhân vật lịch sử quan trọng.)
    • Il a rencontré un drôle de personnage dans le train. (Anh ấy đã gặp một người kỳ quặc trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrer dans la peau d'un personnage": nhập vai, hóa thân vào một nhân vật (thường dùng trong diễn xuất).

    • L'acteur doit entrer dans la peau de son personnage. (Diễn viên phải nhập vai vào nhân vật của mình.)
  • "être un personnage": là một nhân vật đặc biệt, một con người cá tính mạnh.

    • Mon grand-père, c'était un vrai personnage ! (Ông tôi, đúngmột con người đặc biệt!)
  • "personnage clé": nhân vật then chốt, chìa khóa.

    • Elle est le personnage clé de cette négociation. ( ấynhân vật then chốt trong cuộc đàm phán này.)
Biến thể từ gần giống
  • Personnager (động từ, hiếm gặp): tạo hình nhân vật, xây dựng nhân vật (trong văn học).
  • Personnification (danh từ giống cái): sự nhân cách hóa.
    • La mort est souvent une personnification dans les contes. (Thần Chết thường được nhân cách hóa trong các câu chuyện cổ tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure: nhân vật, hình tượng (thường quan trọng).
  • Individu: cá nhân, con người (trung lập hơn).
  • Rôle: vai diễn, vai trò (trong kịch, phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "personnage" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un personnage de roman": Đómột con người như trong tiểu thuyết (chỉ một người cuộc đời hoặc tính cách đặc biệt, ly kỳ).
    • Avec ses aventures, c'est un vrai personnage de roman. (Với những cuộc phiêu lưu của mình, anh ta đúngmột con người như trong tiểu thuyết.)
personnage

Un personnage principal traverse une forêt enchantée dans un livre pour enfants.

danh từ giống đực
  1. nhân vật
    • Un personnage influent
      một nhân vậtthế lực
    • Personnage de théâtre
      nhân vật sân khấu
  2. con người
    • Un drôle de personnage
      một con người kỳ quặc
  3. người
    • Les personnages d'un tableau
      những người trong một bức tranh