personnalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cá thể hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc đặc điểm riêng của một cá nhân hoặc một nhóm cụ thể. Quá trình này thường liên quan đến việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La personnalisation des produits est une tendance majeure du marketing. (Sự cá thể hóa sản phẩm là một xu hướng chính của tiếp thị.)
- Ce logiciel permet la personnalisation de l'interface utilisateur. (Phần mềm này cho phép cá thể hóa giao diện người dùng.)
- La personnalisation de l'apprentissage améliore les résultats des élèves. (Sự cá thể hóa việc học tập cải thiện kết quả của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Personnalisation de masse": Cá thể hóa đại trà. Đây là một chiến lược sản xuất và tiếp thị kết hợp giữa sản xuất hàng loạt và tùy chỉnh cá nhân.
- Grâce aux nouvelles technologies, la personnalisation de masse devient possible. (Nhờ công nghệ mới, việc cá thể hóa đại trà trở nên khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
Personnaliser (động từ): cá thể hóa, làm cho mang tính cá nhân.
- Vous pouvez personnaliser votre voiture avec plusieurs options. (Bạn có thể cá thể hóa chiếc xe của mình với nhiều tùy chọn.)
Personnel, -le (tính từ): thuộc về cá nhân, riêng tư.
- C'est une opinion personnelle. (Đó là một ý kiến cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptation individuelle: sự thích ứng cá nhân.
- Customisation (từ mượn tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): sự tùy chỉnh.
Các cụm từ liên quan
Outil de personnalisation: công cụ cá thể hóa.
- Le site web propose un outil de personnalisation pour créer son propre design. (Trang web cung cấp một công cụ cá thể hóa để tạo ra thiết kế riêng của mình.)
Degré de personnalisation: mức độ cá thể hóa.
- Le degré de personnalisation de ce service est très élevé. (Mức độ cá thể hóa của dịch vụ này rất cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "personnalisation")
danh từ giống cái
- sự cá thể hóa