personnalisme

Học thuật
Thân thiện
personnalisme

Le personnalisme met l'accent sur la dignité et la valeur de chaque personne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa nhân cách: Một học thuyết triết học nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của con người, nhân vị (personne) sự phát triển tự do, trách nhiệm của cá nhân trong cộng đồng. thường đối lập với cả chủ nghĩa cá nhân cực đoan lẫn các hệ tư tưởng coi con người chỉcông cụ cho nhà nước hay tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le personnalisme d'Emmanuel Mounier a influencé de nombreux intellectuels du XXe siècle. (Chủ nghĩa nhân cách của Emmanuel Mounier đã ảnh hưởng đến nhiều trí thức thế kỷ XX.)
    • Cette école de pensée défend un personnalisme chrétien. (Trường phái tư tưởng này bảo vệ một chủ nghĩa nhân cách Kitô giáo.)
    • Le personnalisme met l'accent sur la dignité inaliénable de chaque personne. (Chủ nghĩa nhân cách nhấn mạnh phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personnalisme communautaire": Chủ nghĩa nhân cách cộng đồng, nhấn mạnh sự phát triển của con người trong thông qua các mối quan hệ cộng đồng.
    • Sa philosophie est un personnalisme communautaire plutôt qu'un individualisme. (Triết học của ông ấymột chủ nghĩa nhân cách cộng đồng hơn là một chủ nghĩa cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Personnaliste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa nhân cách; người theo chủ nghĩa nhân cách.
    • Un philosophe personnaliste. (Một triết gia theo chủ nghĩa nhân cách.)
  • Personne (n.f): Con người, nhân vị (khái niệm nền tảng của "personnalisme").
  • Personnalité (n.f): Nhân cách, tính cách; nhân vật.
Từ đồng nghĩa
  • Philosophie de la personne: Triết học về con người / nhân vị. (Cụm từ mô tả gần nghĩa)
  • Humanisme intégral: Chủ nghĩa nhân văn toàn diện. (Một khái niệm liên hệ chặt chẽ trong một số trường phái)
Từ trái nghĩa
  • Individualisme (n.m): Chủ nghĩa cá nhân (cực đoan, chỉ đề cao lợi ích riêng).
  • Collectivisme (n.m): Chủ nghĩa tập thể (coi tập thể quan trọng hơn cá nhân một cách cực đoan).
  • Matérialisme (n.m): Chủ nghĩa duy vật (theo nghĩa triết học phủ nhận chiều kích tinh thần đạo đức của con người).
personnalisme

Le personnalisme met l'accent sur la dignité et la valeur de chaque personne.

danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa nhân cách

Từ có nhắc đến "personnalisme"