personnification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhân cách hóa: Hành động gán cho một vật, một khái niệm trừu tượng hoặc một lực lượng tự nhiên những đặc điểm, hành vi hoặc cảm xúc của con người.
- Hiện thân: Một người hoặc một vật được coi là đại diện hoàn hảo, là hình mẫu cụ thể của một phẩm chất, ý tưởng hoặc đặc điểm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La personnification de la Mort avec une faux est un thème artistique courant. (Sự nhân cách hóa của Thần Chết với một lưỡi hái là một chủ đề nghệ thuật phổ biến.)
- Dans cette fable, le renard est la personnification de la ruse. (Trong câu chuyện ngụ ngôn này, con cáo là hiện thân của sự xảo quyệt.)
- Pour lui, sa mère est la personnification de la bonté. (Đối với anh ấy, mẹ anh là hiện thân của lòng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Littérature / Rhétorique (Văn học / Tu từ học): Trong phân tích văn học, "personnification" là một biện pháp tu từ (figure de style) cụ thể, thuộc nhóm ẩn dụ (métaphore), trong đó một vật vô tri hoặc một ý niệm trừu tượng được miêu tả như thể nó có hành động, cảm xúc của con người.
- La personnification du Temps qui dévore tout est un motif puissant. (Sự nhân cách hóa của Thời Gian nuốt chửng mọi thứ là một hình tượng mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Personnifier (động từ): nhân cách hóa, là hiện thân của.
- Ce personnage personnifie le mal. (Nhân vật này là hiện thân của cái ác.)
- Incarnation (danh từ giống cái): sự hóa thân, hiện thân. (Gần nghĩa với nghĩa "hiện thân" của "personnification", nhưng thường mang sắc thái tôn giáo hoặc triết học mạnh hơn).
- Il est l'incarnation même de la patience. (Anh ấy chính là hiện thân của sự kiên nhẫn.)
- Allégorie (danh từ giống cái): phúng dụ, ngụ ngôn. (Một câu chuyện hoặc hình ảnh trong đó các nhân vật và sự kiện tượng trưng cho các ý tưởng hoặc phẩm chất trừu tượng; "personnification" thường là một công cụ để tạo ra "allégorie").
Từ đồng nghĩa
- Emblème (danh từ giống đực): biểu tượng.
- Symbole (danh từ giống đực): biểu tượng.
- Représentation (danh từ giống cái): sự thể hiện, đại diện.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être la personnification de...: Là hiện thân của...
- Ce héros est la personnification du courage. (Vị anh hùng này là hiện thân của lòng dũng cảm.)
- Par personnification: Bằng cách nhân cách hóa.
- Le poète décrit le vent qui chuchote, par personnification. (Nhà thơ miêu tả ngọn gió thì thầm, bằng cách nhân cách hóa.)
danh từ giống cái
- sự nhân cách hóa
- hiện thân
- Harpagon est la personnification de l'avariceHác-pa-gông là hiện thân của tính keo kiệt