personnifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhân cách hóa: Gán những đặc điểm, cảm xúc hoặc hành vi của con người cho một vật, một khái niệm trừu tượng hoặc một sinh vật không phải người.
- Là hiện thân của: Đại diện hoàn hảo, thể hiện đầy đủ một phẩm chất, ý tưởng hoặc nguyên tắc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La fable personnifie souvent des animaux pour donner une leçon morale. (Truyện ngụ ngôn thường nhân cách hóa các loài vật để đưa ra một bài học đạo đức.)
- Ce leader personnifie l'espoir et le courage pour son peuple. (Vị lãnh đạo này là hiện thân của hy vọng và lòng dũng cảm cho nhân dân của ông.)
- Dans ce poème, le poète personnifie la mort en un faucheur. (Trong bài thơ này, nhà thơ nhân cách hóa cái chết thành một thần gặt hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Personnifier une abstraction": Nhân cách hóa một khái niệm trừu tượng.
- Allégorie qui personnifie la Justice. (Phép ẩn dụ nhân cách hóa Công Lý.)
- "Personnifier une époque/une valeur": Là hiện thân của một thời đại/một giá trị.
- Elle personnifie l'élégance à la française. (Cô ấy là hiện thân của sự thanh lịch kiểu Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Personnification (danh từ giống cái): Sự nhân cách hóa; hình tượng nhân cách hóa.
- La personnification de la liberté est souvent une femme. (Hình tượng nhân cách hóa của tự do thường là một người phụ nữ.)
- Personnage (danh từ giống đực): Nhân vật.
- Personnel, -elle (tính từ): Cá nhân, riêng tư.
Từ đồng nghĩa
- Incarnation (danh từ giống cái): Hiện thân, hóa thân (nghĩa "là hiện thân của").
- Représenter (ngoại động từ): Đại diện, tượng trưng cho.
- Symboliser (ngoại động từ): Tượng trưng cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ "personnifier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "personnifier")
ngoại động từ
- nhân cách hóa
- là hiện thân của
- Personnifier les vertus de l'épouselà hiện thân của những đức tính người vợ