personnifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Được nhân cách hóa: Mô tả một khái niệm trừu tượng (như lòng trung thực, sự dũng cảm) được thể hiện như một con người cụ thể, có đầy đủ tính cách và hành động.
- Là hiện thân của, là hiện thân sống động của: Mô tả một người cụ thể mà ở họ, một phẩm chất hay đức tính nào đó thể hiện một cách hoàn hảo và rõ ràng nhất, đến mức họ dường như chính là đại diện cho phẩm chất đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dans cette fable, la ruse est personnifiée par le renard. (Trong câu chuyện ngụ ngôn này, sự xảo quyệt được nhân cách hóa qua hình tượng con cáo.)
- Pour ses élèves, ce professeur dévoué est la patience personnifiée. (Đối với học sinh của mình, người giáo viên tận tâm này chính là hiện thân của lòng kiên nhẫn.)
- Il est la gentillesse personnifiée, toujours prêt à aider. (Anh ấy là hiện thân sống động của lòng tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être la politesse personnifiée": Là hiện thân của sự lịch sự.
- Notre hôte était la politesse personnifiée. (Chủ nhà của chúng tôi là hiện thân của sự lịch sự.)
- "Se présenter comme le courage personnifié": Tự thể hiện mình là hiện thân của lòng dũng cảm.
- Le héros du film se présente comme le courage personnifié. (Người anh hùng trong phim tự thể hiện mình là hiện thân của lòng dũng cảm.)
Biến thể và từ liên quan
- Personnifier (động từ): Nhân cách hóa; là hiện thân của.
- Ce tableau personnifie la liberté. (Bức tranh này nhân cách hóa tự do.)
- Personnification (danh từ): Sự nhân cách hóa; hình tượng nhân cách hóa.
- La mort est souvent une personnification dans les arts. (Thần Chết thường là một hình tượng nhân cách hóa trong nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Incarné: Được thể hiện, được hiện thân.
- Il est le mal incarné. (Hắn là hiện thân của cái ác.)
- Emblématique: Tiêu biểu, mang tính biểu tượng.
- Elle est la figure emblématique de ce mouvement. (Cô ấy là nhân vật tiêu biểu của phong trào này.)
Lưu ý
- "Personnifié" là dạng tính từ, thường đứng sau danh từ và phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- la grâce personnifiée (vẻ duyên dáng được nhân cách hóa - giống cái, số ít)
- des héros personnifiés (những vị anh hùng được nhân cách hóa - giống đực, số nhiều)
tính từ
- nhân cách hóa
- hiện thân
- C'est l'honnêteté personnifiéelà hiện thân của lòng trung trực