perspectivisme
Học thuậtThân thiện
Le perspectivisme examine comment nos points de vue influencent notre compréhension.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết phối cảnh: Một học thuyết triết học cho rằng mọi kiến thức và nhận thức đều mang tính tương đối, phụ thuộc vào góc nhìn, vị trí và bối cảnh cụ thể của người quan sát. Nó nhấn mạnh rằng không tồn tại một chân lý tuyệt đối, duy nhất, mà chỉ có nhiều cách diễn giải khác nhau từ nhiều góc nhìn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le perspectivisme de Nietzsche remet en question l'idée d'une vérité objective. (Thuyết phối cảnh của Nietzsche đặt lại vấn đề về ý tưởng của một chân lý khách quan.)
- Cette analyse s'inspire du perspectivisme en sociologie. (Phân tích này lấy cảm hứng từ thuyết phối cảnh trong xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Perspectivisme moral: Thuyết phối cảnh đạo đức, quan điểm cho rằng các phán đoán đạo đức phụ thuộc vào góc nhìn của cá nhân hoặc nhóm văn hóa.
- Le débat sur l'universalisme et le perspectivisme moral est intense. (Cuộc tranh luận về chủ nghĩa phổ quát và thuyết phối cảnh đạo đức rất gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
Perspective (danh từ giống cái): Góc nhìn, quan điểm, viễn cảnh.
- Il faut considérer le problème sous une autre perspective. (Cần xem xét vấn đề dưới một góc nhìn khác.)
Perspectiviste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) thuyết phối cảnh; người theo thuyết phối cảnh.
- Une approche perspectiviste. (Một cách tiếp cận theo thuyết phối cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Relativisme (danh từ giống đực): Thuyết tương đối (có thể chồng lấn về nghĩa trong một số ngữ cảnh, nhưng thuyết phối cảnh thường nhấn mạnh cụ thể đến sự đa dạng của các góc nhìn).
Các cụm từ liên quan
- Adopter un perspectivisme: Áp dụng thuyết phối cảnh.
- L'auteur adopte un perspectivisme rigoureux dans son étude. (Tác giả áp dụng một thuyết phối cảnh nghiêm ngặt trong nghiên cứu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- : Nhìn sự việc dưới góc độ của thuyết phối cảnh (cụm từ mô tả).
- Pour bien comprendre ce conflit, il faut voir les choses sous un angle perspectiviste. (Để hiểu rõ mâu thuẫn này, cần nhìn sự việc dưới góc độ của thuyết phối cảnh.)
Le perspectivisme examine comment nos points de vue influencent notre compréhension.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết phối cảnh