perspex

/'pə:speks/
Học thuật
Thân thiện
perspex

A clear perspex sheet protects the museum exhibit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pêcpêch: Một loại nhựa acrylic trong suốt, cứng bền, thường được sử dụng như một vật liệu thay thế cho kính. Tên này bắt nguồn từ một thương hiệu cụ thể nhưng thường được dùng chung để chỉ loại vật liệu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum display case was made of perspex. (Tủ trưng bày của bảo tàng được làm bằng pêcpêch.)
    • They used a sheet of perspex to protect the painting. (Họ đã dùng một tấm pêcpêch để bảo vệ bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perspex sheet": tấm pêcpêch.

    • The artist sculpted the model from a single perspex sheet. (Nghệ sĩ đã tạc mô hình từ một tấm pêcpêch duy nhất.)
  • "perspex box": hộp pêcpêch.

    • The award was displayed in a clear perspex box. (Giải thưởng được trưng bày trong một chiếc hộp pêcpêch trong suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylic (n): Acrylic, nhựa acrylic (tên gọi chung cho loại vật liệu này, trong đó Perspex một thương hiệu).

    • Acrylic is lighter and more shatter-resistant than glass. (Nhựa acrylic nhẹ hơn chống vỡ tốt hơn kính.)
  • Plexiglas (n): Plexiglas (một thương hiệu khác của nhựa acrylic trong suốt, tương tự Perspex).

Từ đồng nghĩa
  • Acrylic glass: kính acrylic.
  • Poly(methyl methacrylate) (PMMA): Poli(metyl metacrylat) (tên hóa học của vật liệu).
perspex

A clear perspex sheet protects the museum exhibit.

danh từ
  1. Pêcpêch (chất dẻo làm kính máy bay)

Từ đồng nghĩa