perspicace

Học thuật
Thân thiện
perspicace

Un esprit perspicace résout rapidement l'énigme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng suốt, sáng dạ, tinh tường: Chỉ khả năng nhận thức, hiểu biết đánh giá một cách nhanh chóng, chính xác sâu sắc. Người "perspicace" có thể nắm bắt bản chất của vấn đề hoặc thấy điều người khác khó nhận ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un détective perspicace a résolu l'énigme. (Một thám tử sáng suốt đã giải được câu đố.)
    • Elle a fait une analyse perspicace de la situation économique. ( ấy đã có một phân tích sáng suốt về tình hình kinh tế.)
    • Son regard perspicace semblait tout comprendre. (Ánh nhìn sáng suốt của anh ấy dường như hiểu thấu mọi chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perspicace" thường được dùng để mô tả phẩm chất của trí tuệ, sự phán đoán hoặc sự quan sát.
    • Une remarque perspicace: Một nhận xét sáng suốt/sắc sảo.
    • Un esprit perspicace: Một trí óc sáng suốt/minh mẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Perspicacité (danh từ giống cái): Sự sáng suốt, sự tinh tường, sự sắc sảo.
    • Faire preuve de perspicacité: Thể hiện sự sáng suốt.
  • Clairvoyant(e) (tính từ): Sáng suốt, tầm nhìn xa (thường dùng trong bối cảnh dự đoán tương lai hoặc hiểu biết sâu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Lucid: Sáng suốt, minh mẫn.
  • Pénétrant: Sâu sắc, thấu suốt.
  • Sagace: Khôn ngoan, sáng suốt (nhấn mạnh sự khôn ngoan từ kinh nghiệm).
  • Avisé: Sáng suốt, thận trọng (nhấn mạnh sự thận trọng trong phán đoán).
Từ trái nghĩa
  • Naïf/Naïve: Ngây thơ, cả tin.
  • Superficiel(le): Hời hợt, nông cạn.
  • Obtus: Chậm hiểu, đần độn.
perspicace

Un esprit perspicace résout rapidement l'énigme.

tính từ
  1. sáng suốt
    • Esprit perspicace
      trí óc sáng suốt