perspirable

/pəs'paiərəbl/
Học thuật
Thân thiện
perspirable

The skin is a perspirable organ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đổ mồ hôi, có thể tiết mồ hôi: "Perspirable" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó (thường da hoặc cơ thể) khả năng tiết ra mồ hôi. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The skin is a perspirable organ. (Da một cơ quan có thể tiết mồ hôi.)
    • After the fever broke, his skin became perspirable again. (Sau khi cơn sốt hạ, làn da của anh ấy trở nên có thể đổ mồ hôi trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perspirable condition": tình trạng có thể tiết mồ hôi.
    • The doctor noted the return of perspirable condition as a sign of recovery. (Bác sĩ ghi nhận sự trở lại của tình trạng có thể tiết mồ hôi như một dấu hiệu hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Perspire (động từ): đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

    • He began to perspire after running. (Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi sau khi chạy.)
  • Perspiration (danh từ): mồ hôi, sự đổ mồ hôi.

    • Perspiration helps regulate body temperature. (Mồ hôi giúp điều hòa thân nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweatable: có thể đổ mồ hôi (ít phổ biến hơn, thường dùng "capable of sweating").
Lưu ý
  • Phân biệt với "permeable": "Perspirable" liên quan cụ thể đến việc tiết mồ hôi, trong khi "permeable" (thấm được) một thuật ngữ rộng hơn, chỉ khả năng cho chất lỏng hoặc khí đi qua. Da vừa tính "perspirable" vừa tính "permeable" ở một mức độ nhất định.
perspirable

The skin is a perspirable organ.

tính từ
  1. có thể đổ mồ hôi