perspiratory
/pəs'paiərətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến việc đổ mồ hôi, toát mồ hôi: "Perspiratory" mô tả những thứ có liên quan trực tiếp đến quá trình hoặc hiện tượng tiết mồ hôi của cơ thể.
- Có tác dụng làm đổ mồ hôi, làm toát mồ hôi: "Perspiratory" cũng dùng để chỉ các chất (như thuốc) có công dụng kích thích cơ thể tiết mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The perspiratory glands are active during exercise. (Các tuyến mồ hôi hoạt động mạnh trong khi tập thể dục.)
- This herbal tea has a strong perspiratory effect. (Loại trà thảo mộc này có tác dụng làm ra mồ hôi rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perspiratory system": hệ thống bài tiết mồ hôi, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để nói về các cơ quan liên quan đến việc tiết mồ hôi.
- The skin is a key part of the perspiratory system. (Da là một phần quan trọng của hệ thống bài tiết mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
Perspire (động từ): đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- I perspire a lot when I'm nervous. (Tôi đổ rất nhiều mồ hôi khi lo lắng.)
Perspiration (danh từ): mồ hôi, sự đổ mồ hôi.
- Perspiration helps to cool the body. (Mồ hôi giúp làm mát cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Sudoriferous (tính từ): tiết mồ hôi, sinh mồ hôi (thuật ngữ y học).
- Diaphoretic (tính từ): làm ra mồ hôi (thường dùng cho thuốc).
tính từ
- đổ mồ hôi, toát mồ hôi
- làm đổ mồ hôi, làm toát mồ hôi (thuốc...)