persulfate

Học thuật
Thân thiện
persulfate

Un chimiste ajoute du persulfate à une solution dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pesunfat: Một muối hoặc este của axit persunfuric, thường được sử dụng như một chất oxy hóa mạnh trong các phản ứng hóa học công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le persulfate d'ammonium est utilisé comme initiateur de polymérisation. (Pesunfat amoni được sử dụng như một chất khởi đầu cho phản ứng trùng hợp.)
    • Cette réaction nécessite l'ajout de persulfate de potassium. (Phản ứng này cần thêm pesunfat kali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "persulfate alcalin": pesunfat kiềm, thường chỉ các muối persunfat của kim loại kiềm như natri hoặc kali.
    • Le persulfate alcalin est souvent employé dans le blanchiment. (Pesunfat kiềm thường được dùng trong quá trình tẩy trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Persulfurique (adj): (thuộc về) pesunfuric, dùng để mô tả axit chứa nhóm persunfat.
    • L'acide persulfurique est un oxydant puissant. (Axit pesunfuric là một chất oxy hóa mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Peroxodisulfate (n): Peroxodisunfat (tên gọi hóa học hệ thống, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật tiếng Việt, từ "pesunfat" được sử dụng trực tiếp ít khi dịch sang một từ thuần Việt khác.
persulfate

Un chimiste ajoute du persulfate à une solution dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) pesunfat