persulfure

Học thuật
Thân thiện
persulfure

Un chimiste ajoute du persulfure dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Persunfua: Một hợp chất hóa học chứa nhóm sunfua với lượng lưu huỳnh cao hơn so với sunfua thông thường. Thuật ngữ này được sử dụng trong hóa học vô cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le persulfure de sodium est un agent oxydant puissant. (Persunfua natri là một tác nhân oxy hóa mạnh.)
    • La formation du persulfure nécessite des conditions spécifiques. (Việc hình thành persunfua đòi hỏi những điều kiện cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sel de persulfure": muối persunfua.
    • Ce sel de persulfure est utilisé en synthèse organique. (Muối persunfua này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Persulfate (danh từ giống đực): Persunfat - một muối hoặc este của axit persunfuric, thườngchất oxy hóa mạnh. (Lưu ý: Đâymột hợp chất khác, không phảibiến thể của "persulfure", nhưng tên gọi dễ gây nhầm lẫn).
  • Sulfure (danh từ giống đực): Sunfua - hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố hoặc gốc khác, là dạng cơ bản hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Polysulfure (danh từ giống đực): Polysunfua - thuật ngữ chung hơn chỉ các hợp chất chứa chuỗi nguyên tử lưu huỳnh, có thể bao gồm cả persunfua trong một số ngữ cảnh.
persulfure

Un chimiste ajoute du persulfure dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) pesunfua

Từ gần giống

Từ chứa "persulfure"