persulfure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Persunfua: Một hợp chất hóa học chứa nhóm sunfua với lượng lưu huỳnh cao hơn so với sunfua thông thường. Thuật ngữ này được sử dụng trong hóa học vô cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le persulfure de sodium est un agent oxydant puissant. (Persunfua natri là một tác nhân oxy hóa mạnh.)
- La formation du persulfure nécessite des conditions spécifiques. (Việc hình thành persunfua đòi hỏi những điều kiện cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sel de persulfure": muối persunfua.
- Ce sel de persulfure est utilisé en synthèse organique. (Muối persunfua này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Persulfate (danh từ giống đực): Persunfat - một muối hoặc este của axit persunfuric, thường là chất oxy hóa mạnh. (Lưu ý: Đây là một hợp chất khác, không phải là biến thể của "persulfure", nhưng tên gọi dễ gây nhầm lẫn).
- Sulfure (danh từ giống đực): Sunfua - hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố hoặc gốc khác, là dạng cơ bản hơn.
Từ đồng nghĩa
- Polysulfure (danh từ giống đực): Polysunfua - thuật ngữ chung hơn chỉ các hợp chất chứa chuỗi nguyên tử lưu huỳnh, có thể bao gồm cả persunfua trong một số ngữ cảnh.
danh từ giống đực
- (hóa học) pesunfua