persécution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự truy hại, sự ngược đãi: Hành động gây ra đau khổ, áp bức hoặc đối xử tàn nhẫn một cách có hệ thống và kéo dài đối với một cá nhân hoặc một nhóm người, thường vì lý do chủng tộc, tôn giáo, chính kiến hoặc bản sắc của họ.
- Sự bức hại, sự hành hạ: Cảm giác hoặc tình trạng bị theo đuổi, quấy rối hoặc đe dọa liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les persécutions religieuses ont forcé de nombreuses familles à fuir le pays. (Các cuộc truy hại tôn giáo đã buộc nhiều gia đình phải chạy trốn khỏi đất nước.)
- Il a témoigné des persécutions subies par son peuple. (Anh ấy đã làm chứng về những sự ngược đãi mà dân tộc của anh phải chịu đựng.)
- Elle vit dans la crainte constante de la persécution. (Cô ấy sống trong nỗi sợ hãi thường trực về sự bức hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en butte à la persécution": là mục tiêu của sự truy hại.
- La minorité est en butte à la persécution depuis des années. (Nhóm thiểu số đã là mục tiêu của sự truy hại trong nhiều năm.)
- "Persécution systématique/organisée": sự truy hại có hệ thống/tổ chức.
- Le tribunal a reconnu le crime de persécution systématique. (Tòa án đã công nhận tội ác truy hại có hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Persécuter (động từ): truy hại, ngược đãi, hành hạ.
- Ils ont été persécutés pour leurs idées. (Họ đã bị truy hại vì tư tưởng của mình.)
- Persécuteur, persécutrice (danh từ): kẻ truy hại, kẻ ngược đãi.
- Les persécuteurs ont finaléement été jugés. (Những kẻ truy hại cuối cùng đã bị xét xử.)
- Délire de persécution (danh từ, y học): hoang tưởng bị truy hại.
- Le patient souffre d'un délire de persécution. (Bệnh nhân mắc chứng hoang tưởng bị truy hại.)
Từ đồng nghĩa
- Oppression (sự áp bức).
- Harcèlement (sự quấy rối, sự theo đuổi).
- Martyre (sự hành hạ, tử vì đạo).
Từ trái nghĩa
- Protection (sự bảo vệ).
- Tolérance (sự khoan dung).
- Asile (sự che chở, nơi ẩn náu).
- sự truy hại
- délire de persécution(y học) hoang tưởng bị truy hại