protection
/protection/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự che chở, sự bảo vệ, sự bảo hộ: Hành động hoặc kết quả của việc giữ cho ai đó hoặc cái gì đó an toàn, tránh khỏi sự tổn hại, nguy hiểm hoặc tấn công.
- Người che chở, vật bảo vệ: Chỉ chính người hoặc vật thực hiện việc che chở, bảo vệ.
- Sự phòng vệ: Hành động chuẩn bị để chống lại một mối đe dọa tiềm tàng, thường trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh.
- Sự bảo trợ: Hành động hỗ trợ, khuyến khích và bảo vệ (một hoạt động, tổ chức, nghệ thuật...).
- (Kinh tế) Chính sách thuế quan bảo hộ: Chính sách áp dụng thuế cao đối với hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La protection des données personnelles est essentielle. (Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân là thiết yếu.)
- Ce chien est une protection pour la famille. (Con chó này là một vật bảo vệ cho gia đình.)
- Le gouvernement a renforcé la protection des frontières. (Chính phủ đã tăng cường sự phòng vệ biên giới.)
- Il travaille sous la protection d'un puissant mécène. (Anh ta làm việc dưới sự bảo trợ của một nhà bảo trợ quyền lực.)
- Certains pays pratiquent une politique de protection pour leur agriculture. (Một số quốc gia thực hiện chính sách bảo hộ đối với nông nghiệp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous la protection de...": Dưới sự bảo vệ/che chở của...
- Le monument est placé sous la protection de l'État. (Di tích được đặt dưới sự bảo vệ của Nhà nước.)
- "Prendre sous sa protection": Nhận ai đó dưới sự che chở/bảo vệ của mình.
- L'avocat a pris l'enfant sous sa protection. (Luật sư đã nhận đứa trẻ dưới sự bảo vệ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Protéger (động từ): Bảo vệ, che chở.
- Il faut protéger les espèces menacées. (Cần phải bảo vệ các loài bị đe dọa.)
- Protecteur, protectrice (tính từ/danh từ): (Có tính) bảo vệ; người bảo vệ, người bảo trợ.
- Un geste protecteur. (Một cử chỉ bảo vệ.)
- Elle est la protectrice de cette association. (Bà ấy là người bảo trợ của hiệp hội này.)
- Protectionnisme (danh từ): Chủ nghĩa bảo hộ (trong thương mại).
- Protectionniste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) bảo hộ; người ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ.
Từ đồng nghĩa
- Défense: Sự phòng thủ, bảo vệ (nhấn mạnh đến khía cạnh chống lại tấn công).
- Sauvegarde: Sự bảo toàn, gìn giữ (nhấn mạnh đến việc giữ gìn an toàn lâu dài).
- Abri: Nơi trú ẩn, sự che chở (vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'protection' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "protéger").
Thành ngữ liên quan
- "Être placé sous haute protection": Được bảo vệ ở mức độ cao, được bảo vệ nghiêm ngặt.
- Le témoin est placé sous haute protection. (Nhân chứng được bảo vệ nghiêm ngặt.)
danh từ giống cái
- sự che chở, sự bảo vệ, sự bảo hộ; người che chở, vật bảo vệ
- Solliciter la protection de quelqu'uncầu xin sự che chở của ai
- Protection maternelle et infantilesự bảo vệ bà mẹ và trẻ em
- Protection du travailsự bảo hộ lao động
- sự phòng vệ
- Protection des côtessự phòng vệ bờ biển
- sự bảo trợ
- La protection des artssự bảo trợ nghệ thuật
- (kinh tế) chính sách thuế quan bảo hộ