pertinently

pertinently

The historian pertinently quoted a key document during the lecture.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thích hợp, liên quan trực tiếp ý nghĩa đến vấn đề đang được thảo luận hoặc tình huống hiện tại. Từ này được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói tính chất chính xác, đúng trọng tâm mang lại giá trị trong ngữ cảnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Điều đặc biệt trong cách ông sử dụng chúng không một nghệ sĩ nào, ở thời của ông hay bất kỳ thời nào khác, vẽ chúng một cách trực tiếp, thân mật thích hợp đến vậy.)
  • ( ấy đã trả lời một cách thích hợp cho mọi câu hỏi trong buổi phỏng vấn, gây ấn tượng với hội đồng.)
  • (Những bình luận của anh ấy tập trung một cách thích hợp vào vấn đề cốt lõi, tránh những chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speak pertinently": nói một cách liên quan đúng trọng tâm.
    • The expert spoke pertinently about the economic crisis, offering practical solutions. (Chuyên gia đã nói một cách thích hợp về cuộc khủng hoảng kinh tế, đưa ra những giải pháp thực tế.)
  • "act pertinently": hành động một cách phù hợp với hoàn cảnh.
    • The team acted pertinently by addressing the client's concerns immediately. (Nhóm đã hành động một cách thích hợp bằng cách giải quyết ngay lập tức những lo ngại của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pertinent (tính từ): thích hợp, liên quan.
    • That is a pertinent question. (Đó một câu hỏi thích hợp.)
  • Pertinence (danh từ): sự thích hợp, tính liên quan.
    • The pertinence of his argument was undeniable. (Sự thích hợp trong lập luận của anh ấy không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Relevantly: một cách liên quan.
  • Appropriately: một cách thích hợp, phù hợp.
  • Apropos: một cách đúng lúc, thích đáng.
Thành ngữ liên quan
  • To the point: đúng trọng tâm, trực tiếp vào vấn đề.
    • Her remarks were always to the point and pertinently expressed. (Những nhận xét của ấy luôn đúng trọng tâm được diễn đạt một cách thích hợp.)