pertubative
/pə'tə:bətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm đảo lộn, xáo trộn: "Pertubative" mô tả tính chất gây ra sự mất trật tự, sự thay đổi đột ngột hoặc sự rối loạn trong một hệ thống, trạng thái hoặc tình huống ổn định.
- Làm xôn xao, xao xuyến: Từ này cũng có thể diễn tả tác động gây ra cảm giác bồn chồn, không yên trong tâm trí hoặc cảm xúc.
- Làm lo sợ: "Pertubative" chỉ điều gì đó gây nên sự lo lắng, bất an hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pertubative news caused a panic in the small town. (Tin tức gây xáo trộn đã tạo ra sự hoảng loạn trong thị trấn nhỏ.)
- His sudden resignation had a pertubative effect on the entire department. (Việc từ chức đột ngột của ông ấy đã có tác động làm đảo lộn toàn bộ phòng ban.)
- She tried to avoid pertubative thoughts before the important exam. (Cô ấy cố gắng tránh những suy nghĩ gây lo sợ trước kỳ thi quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và toán học: Thuật ngữ "perturbative" (lưu ý chính tả: thường là "perturbative" thay vì "pertubative") mô tả các phương pháp giải quyết bài toán phức tạp bằng cách bắt đầu từ một nghiệm đơn giản đã biết, rồi thêm vào các "nhiễu loạn" (perturbations) nhỏ để tiến gần đến nghiệm chính xác.
- Perturbative methods are widely used in quantum field theory. (Các phương pháp nhiễu loạn được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết trường lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Perturb (động từ): Làm xáo trộn, quấy nhiễu, gây lo lắng.
- Loud noises can perturb the animals. (Tiếng ồn lớn có thể làm xáo trộn các con vật.)
- Perturbation (danh từ): Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn; sự lo âu.
- The political scandal caused a major perturbation in the government. (Vụ bê bối chính trị đã gây ra một sự xáo trộn lớn trong chính phủ.)
- Perturbing (tính từ hiện tại phân từ): Gây lo ngại, gây xáo động.
- The report contained some perturbing findings. (Báo cáo chứa đựng một số phát hiện gây lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Disruptive: gây gián đoạn, phá vỡ.
- Disturbing: gây xáo trộn, làm phiền, gây bất an.
- Upsetting: làm đảo lộn, làm bối rối, làm buồn phiền.
- Agitating: kích động, làm xao động.
Lưu ý
- Từ "pertubative" trong ngữ cảnh thông thường có thể là một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "perturbative". Trong hầu hết các văn bản học thuật và kỹ thuật, dạng chuẩn là "perturbative".
tính từ
- làm đảo lộn, xáo trộn
- làm xôn xao, làm xao xuyến, làm lo sợ