perturbateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây rối, gây nhiễu loạn: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một yếu tố làm xáo trộn trật tự, sự yên tĩnh hoặc hoạt động bình thường của một hệ thống, một sự kiện hoặc một nhóm người.
Danh từ (giống đực):
- Kẻ gây rối, yếu tố gây nhiễu loạn: Chỉ một người hoặc một thứ cụ thể đang gây ra sự xáo trộn, cản trở hoặc làm gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un bruit perturbateur a interrompu la réunion. (Một tiếng ồn gây rối đã làm gián đoạn cuộc họp.)
- Son comportement perturbateur en classe est préoccupant. (Hành vi gây rối của cậu ấy trong lớp học rất đáng lo ngại.)
Danh từ:
- Identifiez le perturbateur dans le circuit électrique. (Hãy xác định yếu tố gây nhiễu loạn trong mạch điện.)
- C'est un perturbateur, il empêche tout le monde de se concentrer. (Hắn là một kẻ gây rối, hắn ngăn cản mọi người tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans un contexte scientifique/technique: Trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học hoặc điện tử, "perturbateur" thường chỉ một tác nhân bên ngoài làm thay đổi hoặc làm nhiễu một hệ thống, một quá trình hoặc một tín hiệu.
- Les ondes électromagnétiques peuvent être des perturbateurs pour les appareils de mesure sensibles. (Sóng điện từ có thể là tác nhân gây nhiễu cho các thiết bị đo lường nhạy cảm.)
Dans un contexte social ou politique: Có thể dùng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm có hành động phá vỡ sự ổn định hoặc trật tự hiện có.
- Le parti se présente comme un perturbateur du système politique traditionnel. (Đảng này tự trình bày mình như một kẻ/phong trào gây xáo trộn hệ thống chính trị truyền thống.)
Biến thể và từ liên quan
Perturber (động từ): làm rối loạn, làm xáo trộn.
- Ses questions incessantes perturbent l'orateur. (Những câu hỏi liên tục của anh ta làm rối loạn người diễn thuyết.)
Perturbation (danh từ giống cái): sự xáo trộn, sự nhiễu loạn.
- Une perturbation atmosphérique est prévue pour demain. (Một sự nhiễu loạn khí quyển được dự báo cho ngày mai.)
Perturbateur endocrinien (cụm danh từ): chất gây rối loạn nội tiết.
- Certains pesticides sont des perturbateurs endocriniens. (Một số loại thuốc trừ sâu là chất gây rối loạn nội tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: (làm phiền, gây rối), (kẻ phá đám - thân mật), (kẻ kích động).
- Chỉ Danh từ (người): (kẻ gây rối).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: (làm dịu), (ổn định).
- Danh từ (người): (người hòa giải, người mang lại hòa bình).
tính từ
- gây rối, nhiễu loạn
- Eléments perturbateursnhững phần tử gây rối
danh từ
- kẻ gây rối