perturber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối loạn, gây xáo trộn: Hành động can thiệp vào một trạng thái, một hệ thống hoặc một quá trình bình thường, ổn định, khiến nó trở nên hỗn loạn, mất trật tự hoặc hoạt động không bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Une nouvelle technologie peut perturber un marché établi. (Một công nghệ mới có thể làm rối loạn một thị trường đã ổn định.)
- Ne laissez pas ces critiques perturber votre concentration. (Đừng để những lời chỉ trích đó làm xáo trộn sự tập trung của bạn.)
- L'annonce soudaine a perturbé tous nos plans. (Thông báo đột ngột đã làm rối loạn mọi kế hoạch của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perturber la paix": làm rối loạn hòa bình, gây mất trật tự an ninh.
- Les émeutes ont perturbé la paix dans la région. (Các cuộc bạo loạn đã làm rối loạn hòa bình trong khu vực.)
- "Perturber le fonctionnement": làm gián đoạn hoạt động, cản trở quy trình vận hành bình thường.
- La panne d'électricité a perturbé le fonctionnement de l'hôpital. (Sự cố mất điện đã làm gián đoạn hoạt động của bệnh viện.)
Biến thể và từ liên quan
- Perturbation (danh từ giống cái): sự rối loạn, sự xáo trộn, sự nhiễu loạn.
- des perturbations atmosphériques (những nhiễu loạn khí quyển)
- La grève a causé d'importantes perturbations dans les transports. (Cuộc đình công đã gây ra những xáo trộn lớn trong giao thông.)
- Perturbateur (tính từ/danh từ): có tính chất gây rối loạn; người/vật gây rối.
- un élément *perturbateur (một yếu tố gây rối)
- Imperturbable (tính từ): không thể bị làm rối loạn, điềm tĩnh, bình thản.
- Il est resté imperturbable face à la critique. (Anh ấy vẫn điềm tĩnh trước những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Déranger: làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn (thường ở mức độ nhẹ hơn hoặc mang tính cá nhân hơn).
- Bouleverser: làm đảo lộn, xáo trộn hoàn toàn (mạnh hơn, thường gây sốc hoặc thay đổi lớn).
- Troubler: làm rối, làm xáo động (thường dùng cho trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc bề mặt nước).
Thành ngữ liên quan
- Perturber l'ordre public: làm rối loạn trật tự công cộng (cụm từ pháp lý/thông tục).
- Les manifestants violents risquent d'être accusés d'avoir perturbé l'ordre public. (Những người biểu tình bạo lực có nguy cơ bị buộc tội đã làm rối loạn trật tự công cộng.)
ngoại động từ
- làm rối loạn
- Perturber l'ordre publiclàm rối loạn trật tự công cộng