perusal
/pə'ru:zəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đọc kỹ, sự đọc cẩn thận: Hành động đọc một cái gì đó một cách chậm rãi, tỉ mỉ và có chủ đích để hiểu rõ hoặc ghi nhớ nội dung.
- Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu kỹ: Hành động kiểm tra, phân tích một tài liệu, đối tượng hoặc tình huống một cách chi tiết và thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A careful perusal of the contract is recommended before signing. (Việc đọc kỹ bản hợp đồng được khuyến nghị trước khi ký.)
- After a quick perusal of the report, she identified several key points. (Sau khi xem xét nhanh báo cáo, cô ấy đã xác định được vài điểm quan trọng.)
- He gave the document a thorough perusal. (Anh ấy đã dành sự xem xét kỹ lưỡng cho tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upon perusal": Khi xem xét/đọc kỹ xong.
- Upon perusal of your application, we have decided to invite you for an interview. (Sau khi xem xét kỹ đơn đăng ký của bạn, chúng tôi đã quyết định mời bạn tham dự phỏng vấn.)
"For your perusal": Để bạn xem xét/kỳ lãm (cách nói trang trọng, thường dùng trong thư từ, văn bản).
- I am sending the proposal for your perusal. (Tôi gửi bản đề xuất này để ông/bà xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Peruse (động từ): Đọc kỹ, xem xét kỹ lưỡng.
- Please peruse this document at your convenience. (Xin vui lòng xem xét kỹ tài liệu này vào lúc thuận tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Scrutiny: Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu tỉ mỉ.
- Examination: Sự kiểm tra, sự khảo sát.
- Inspection: Sự thanh tra, sự kiểm tra chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "perusal". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "peruse").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "perusal").
danh từ
- sự đọc kỹ (sách...)
- (nghĩa bóng) sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ (nét mặt...)