pervertir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho đồi bại, làm hư hỏng: Hành động làm biến chất, làm tha hóa đạo đức, tư tưởng hoặc hành vi của ai đó hoặc điều đó theo hướng xấu đi, sai lệch so với chuẩn mực.
    • Làm hỏng, làm sai lệch: Hành động làm biến dạng, xuyên tạc ý nghĩa, mục đích hoặc chức năng ban đầu của một sự vật, khái niệm hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ces mauvaises fréquentations risquent de le pervertir. (Những mối quan hệ xấu đó nguy làm hư hỏng anh ta.)
    • L'objectif de la propagande est souvent de pervertir la vérité. (Mục đích của tuyên truyền thườngđể xuyên tạc sự thật.)
    • Il a été accusé de pervertir le sens des textes sacrés. (Anh ta bị buộc tội làm sai lệch ý nghĩa của các văn bản thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pervertir le cours de la justice": Làm sai lệch, cản trở quá trình xét xử công bằng.

    • Tenter de corrompre un témoin, c'est pervertir le cours de la justice. (Cố gắng mua chuộc một nhân chứng chínhlàm sai lệch quá trình xét xử.)
  • "Se laisser pervertir": Tự để bản thân bị làm cho hư hỏng, tha hóa.

    • Il s'est laissé pervertir par l'appât du gain facile. (Anh ta đã để bản thân bị tha hóa bởi sự cám dỗ của lợi nhuận dễ dàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Perverti, pervertie (tính từ & danh từ): Người bị đồi bại/hư hỏng; tính chất đồi bại.

    • Un individu perverti. (Một kẻ đồi bại.)
  • Perversion (danh từ): Sự đồi bại, sự tha hóa; sự xuyên tạc, sự sai lệch.

    • La perversion des mœurs. (Sự đồi bại của phong tục.)
    • Une perversion du sens original. (Một sự xuyên tạc ý nghĩa gốc.)
  • Pervers (tính từ): Độc ác, tàn nhẫn một cách chủ ý; có thể dùng để chỉ tính chất xấu xa, đồi bại.

    • Un jeu pervers. (Một trò chơi độc ác/tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompre: Làm hư hỏng, mua chuộc, tham nhũng.
  • Dénaturer: Làm biến chất, xuyên tạc bản chất.
  • Détourner: Làm chệch hướng, lạm dụng (ý nghĩa, mục đích).
  • Dépraver: Làm cho đồi bại, truỵ lạc (thường về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Éduquer: Giáo dục, dạy dỗ.
  • Corriger: Sửa chữa, uốn nắn.
  • Purifier: Thanh lọc, làm cho trong sạch.
  • Préserver: Bảo vệ, gìn giữ.
ngoại động từ
  1. làm cho đồi bại, làm hư hỏng; làm hỏng
    • Pervertir la jeunesse
      làm hư hỏng thanh niên

Từ chứa "pervertir"

Từ có nhắc đến "pervertir"