pervertissement

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự làm đồi bại, sự làm hư hỏng
  2. sự đồi bại, sự hư hỏng
    • Romans pervertisseurs
      tiểu thuyết làm hư hỏng
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ làm đồi bại, kẻ làm hư hỏng