pervertissement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm đồi bại, sự làm hư hỏng: Hành động dẫn dắt ai đó hoặc điều đó rời xa các chuẩn mực đạo đức, tinh thần hoặc tự nhiên đúng đắn, khiến trở nên suy đồi.
    • Sự đồi bại, sự hư hỏng: Trạng thái hoặc kết quả của việc bị làm cho đồi bại, tha hóa.
    • Kẻ làm đồi bại, kẻ làm hư hỏng: (Từ hiếm, ít dùng) Người chủ động gây ra sự đồi bại, hư hỏng cho người khác hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa hành động/trạng thái):

    • Le pervertissement des mœurs par la mauvaise littérature est un thème récurrent. (Sự làm hư hỏng đạo đức bởi văn chương tồimột chủ đề thường gặp.)
    • On craint le pervertissement de la jeunesse par ces idées dangereuses. (Người ta lo sợ sự đồi bại của giới trẻ bởi những tư tưởng nguy hiểm này.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa chỉ người - hiếm dùng):

    • Cet homme est un pervertissement pour la société. (Người đàn ông nàymột kẻ làm hư hỏng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romans pervertisseurs": Cụm từ cố định, chỉ những cuốn tiểu thuyết nội dung được coi là làm hư hỏng, đầu độc độc giả, đặc biệtvề mặt đạo đức.
    • Au XIXe siècle, on accusait souvent les romans réalistes d'être des romans pervertisseurs. (Vào thế kỷ 19, người ta thường cáo buộc các tiểu thuyết hiện thựctiểu thuyết làm hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pervertir (động từ): làm đồi bại, làm hư hỏng, làm sai lệch.

    • Pervertir le sens d'un texte. (Làm sai lệch ý nghĩa của một văn bản.)
  • Perversion (danh từ giống cái): sự đồi bại, sự biến thái; thường nhấn mạnh đến trạng thái hoặc kết quả hơn là hành động.

    • Une perversion morale. (Sự đồi bại đạo đức.)
  • Pervers (tính từ/danh từ): đồi bại, xấu xa; kẻ đồi bại.

    • Un esprit pervers. (Một tâm hồn đồi bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Corruption (sự tha hóa, tham nhũng): Thường dùng rộng rãi hơn, có thể chỉ sự hư hỏng về vật chất hoặc đạo đức.
  • Dépravation (sự trụy lạc, sự đồi bại): Nhấn mạnh đến sự suy đồi nghiêm trọng về đạo đức.
  • Dénaturation (sự làm biến chất, sai lệch bản chất): Thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về việc làm mất đi bản chất nguyên thủy.
Lưu ý sử dụng
  • Pervertissementmột từ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương, các bài luận triết học, xã hội học hoặc phê bình.
  • Nghĩa chỉ "kẻ làm đồi bại" (người) rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng pervers hoặc corrupteur.
  • Từ này thường hàm chứa ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ sự suy đồi chủ ý hoặc ảnh hưởng tai hại.
danh từ giống đực
  1. (văn học) sự làm đồi bại, sự làm hư hỏng
  2. sự đồi bại, sự hư hỏng
    • Romans pervertisseurs
      tiểu thuyết làm hư hỏng
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ làm đồi bại, kẻ làm hư hỏng