pervibrateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy rung (bê tông): Một thiết bị cơ khí, thường chạy bằng điện hoặc khí nén, được sử dụng trong xây dựng để làm chặt và loại bỏ bọt khí trong hỗn hợp bê tông tươi trước khi nó đông kết. Việc này giúp bê tông đạt được độ đặc chắc và cường độ cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ouvriers utilisent un pervibrateur pour compacter le béton dans les fondations. (Các công nhân sử dụng một máy rung để đầm chặt bê tông trong móng.)
- Le bruit du pervibrateur est très puissant sur le chantier. (Tiếng ồn từ máy rung rất mạnh trên công trường.)
- Assurez-vous que le pervibrateur est bien immergé dans le béton pendant le fonctionnement. (Hãy đảm bảo rằng máy rung được ngâm hoàn toàn trong bê tông khi đang hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pervibrateur à aiguille": Máy rung dạng kim (loại phổ biến nhất, có đầu rung hình trụ dài).
- Pour les coffrages étroits, on utilise un pervibrateur à aiguille. (Đối với các ván khuôn hẹp, người ta sử dụng máy rung dạng kim.)
"Pervibrateur de surface" hoặc "règle vibrante": Máy rung bề mặt (dùng để đầm các lớp bê tông rộng và nông như sàn).
- La finition de la dalle a été réalisée avec un pervibrateur de surface. (Việc hoàn thiện sàn bê tông được thực hiện bằng một máy rung bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vibrateur (pour béton) (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là máy rung bê tông.
- Aiguille vibrante (n.f): Cụm từ mô tả phần đầu rung hình kim của máy.
- Compactage par vibration (n.m): Quá trình đầm chặt bằng rung động.
Từ đồng nghĩa
- Vibrateur (à béton): Máy rung (bê tông) - từ thông dụng hơn trong thực tế thi công.
- Aiguille vibrante: Kim rung - thường dùng để chỉ bộ phận hoặc loại máy cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- "Pervibrateur" là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật xây dựng. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngay cả trên công trường, từ "vibrateur" thường được dùng phổ biến hơn.
- Động từ liên quan là "pervibrer" (đầm rung) nhưng ít được sử dụng. Người ta thường dùng "vibrer le béton" (rung bê tông) hoặc "compacter le béton avec un vibrateur" (đầm chặt bê tông bằng máy rung).
danh từ giống đực
- máy rung (bê tông)