pervibrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rung (bê tông): "pervibrer" là một thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, chỉ hành động sử dụng máy rung để làm chắc bê tông khi đổ. Hành động này giúp loại bỏ bọt khí và đảm bảo bê tông lấp đầy hoàn toàn khuôn đúc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut pervibrer le béton frais pour éviter les nids de gravier. (Phải rung bê tông tươi để tránh các bọng sỏi.)
- L'ouvrier a utilisé une aiguille vibrante pour pervibrer la dalle. (Người công nhân đã sử dụng một cây kim rung để rung tấm sàn bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pervibrer en profondeur": rung sâu (để đảm bảo bê tông chắc đặc ở các lớp dưới).
- Pour une fondation solide, il est crucial de pervibrer en profondeur. (Để có một nền móng vững chắc, việc rung sâu là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Pervibration (danh từ giống cái): sự rung bê tông, quá trình rung.
- La pervibration est une étape clé du bétonnage. (Việc rung bê tông là một bước then chốt của quá trình đổ bê tông.)
Vibrer (động từ): rung, rung động (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không chỉ trong xây dựng).
- La corde de guitare vibre lorsqu'on la pince. (Dây đàn guitar rung lên khi ta gảy nó.)
Từ đồng nghĩa
- Compacter par vibration: nén chặt bằng rung động (cụm từ mô tả hành động tương tự).
ngoại động từ
- rung (bê tông)