pesantran

Định nghĩa

Danh từ: - Trường học Hồi giáo: "Pesantran" một danh từ chỉ một loại trường học Hồi giáo truyền thống ở Indonesia, thường do các nhà lãnh đạo tôn giáo điều hành. Các trường này tập trung vào giáo dục tôn giáo, đặc biệt nghiên cứu kinh Koran các giáo Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều thanh niên Indonesia học tại một pesantran để đào sâu kiến thức tôn giáo của họ.)
  • (Pesantran ở ngôi làng này đã đào tạo ra nhiều học giả tôn giáo ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be trained in a pesantran": được đào tạo trong một trường Hồi giáo pesantran.
    • He was trained in a pesantran and later became a jihadist. (Anh ta được đào tạo trong một pesantran sau đó trở thành một chiến binh thánh chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pondok pesantran: cụm từ mở rộng, chỉ cùng một loại trường học Hồi giáo truyền thống ở Indonesia.
    • The pondok pesantran system is an important part of Indonesian Islamic education. (Hệ thống pondok pesantran một phần quan trọng của giáo dục Hồi giáo Indonesia.)
Từ đồng nghĩa
  • Madrasa: trường học Hồi giáo (thường dùngcác nước Trung Đông Nam Á).
  • Islamic boarding school: trường nội trú Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attend a pesantran: tham dự một pesantran.
    • He attended a pesantran for five years before going to university. (Anh ấy đã tham dự một pesantran trong năm năm trước khi vào đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • "The pesantran way": cách thức, phương pháp giáo dục đặc trưng của pesantran.
    • The pesantran way emphasizes discipline and religious devotion. (Cách thức giáo dục của pesantran nhấn mạnh kỷ luật lòng sùng đạo.)

Từ gần giống