pesantren

pesantren

A student studies the Quran at a pesantren.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trường học Hồi giáo ở Indonesia: "pesantren" một loại trường học Hồi giáo do các nhà lãnh đạo tôn giáo (kyai) điều hành, nơi học sinh (santri) học tập sinh sống trong khuôn viên. Các trường này tập trung vào giáo dục tôn giáo, bao gồm học Kinh Qur'an, luật Hồi giáo (fiqh), các giáo khác.
- Cơ sở đào tạo thanh niên theo chủ nghĩa thánh chiến: Trong một số ngữ cảnh, "pesantren" còn được liên kết với việc đào tạo các thanh niên kỹ năng tham gia vào các hoạt động thánh chiến (jihad), mặc dù điều này không phải đặc điểm chung của tất cả các pesantren.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em Indonesia theo học một pesantren để đào sâu kiến thức tôn giáo của mình.)
  • (Pesantren ở khu vực này nổi tiếng với việc đào tạo ra những chiến binh kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pesantren tradisional": trường học Hồi giáo truyền thống, thường giảng dạy các giáo trình cổ điển.
    • Pesantren tradisional masih mempertahankan metode pengajaran klasik.
      (Pesantren truyền thống vẫn duy trì phương pháp giảng dạy cổ điển.)
  • "Pesantren modern": trường học Hồi giáo kết hợp giáo dục tôn giáo với các môn học hiện đại như khoa học toán học.
    • Pesantren modern menawarkan kurikulum yang lebih luas termasuk sains dan teknologi.
      (Pesantren hiện đại cung cấp chương trình giảng dạy rộng hơn bao gồm khoa học công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Santri (danh từ): học sinh của một pesantren.
    • Para santri belajar Al-Qur'an setiap pagi.
      (Các santri học Kinh Qur'an mỗi sáng.)
  • Kyai (danh từ): nhà lãnh đạo tôn giáo điều hành pesantren.
    • Kyai tersebut sangat dihormati oleh masyarakat setempat.
      (Kyai đó rất được kính trọng bởi cộng đồng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Madrasah: trường học Hồi giáo, nhưng thường chỉ các trường chương trình giáo dục tổng quát hơn, không nhất thiết ký túc xá.
  • Pondok pesantren: cụm từ đầy đủ hơn chỉ một pesantren (pondok nghĩa nhà trọ, ký túc xá).
    • Pondok pesantren ini memiliki asrama yang luas.
      (Pondok pesantren này ký túc xá rộng rãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pesantren" trong tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pesantren" trong tiếng Anh.

Từ gần giống