peseta

/pə'setə/
Học thuật
Thân thiện
peseta

The shopkeeper counted out five peseta coins from the till.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ của Tây Ban Nha: "peseta" đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Tây Ban Nha, trước khi được thay thế bằng đồng euro.
    • Một đồng xu hoặc tờ tiền peseta: Từ này cũng dùng để chỉ chính đồng xu hoặc tờ tiền giấy mệnh giá peseta.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peseta was replaced by the euro in 2002. (Đồng peseta đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.)
    • I found an old 100 peseta coin in my drawer. (Tôi tìm thấy một đồng xu 100 peseta trong ngăn kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in pesetas": được tính bằng hoặc thanh toán bằng đồng peseta.
    • The old price was listed in pesetas. (Giá được niêm yết bằng peseta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pta.: (viết tắt): Chữ viết tắt thông dụng cho "peseta".
  • Centimo: (danh từ): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, bằng 1/100 peseta.
Từ đồng nghĩa
  • Spanish currency (former): Tiền tệ Tây Ban Nha (). (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn đồng nghĩa trực tiếp)
peseta

The shopkeeper counted out five peseta coins from the till.

danh từ
  1. đồng pezota (tiền Tây ban nha)

Từ gần giống