pesky

/'peski/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm phiền phức; làm khó chịu; quấy rầy, rầy rà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pesky
The pesky mosquito buzzed around the lamp.