pesticide
/'pestisaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng: Một chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt hoặc kiểm soát các loài sinh vật gây hại cho cây trồng, vật nuôi, hoặc con người, như côn trùng, chuột, nấm mốc, hoặc cỏ dại.
- Thuốc bảo vệ thực vật: Một thuật ngữ chung chỉ các loại hóa chất dùng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và dịch hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers use pesticides to protect their crops from insects. (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng khỏi côn trùng.)
- The overuse of pesticides can harm the environment. (Việc lạm dụng thuốc trừ sâu có thể gây hại cho môi trường.)
- This pesticide is specifically designed to kill weeds. (Loại thuốc trừ sâu này được thiết kế đặc biệt để diệt cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broad-spectrum pesticide": Thuốc trừ sâu phổ rộng (có tác dụng diệt nhiều loại sinh vật gây hại khác nhau).
- Broad-spectrum pesticides are effective but can also kill beneficial insects. (Thuốc trừ sâu phổ rộng có hiệu quả nhưng cũng có thể tiêu diệt cả các côn trùng có lợi.)
"Pesticide residue": Dư lượng thuốc trừ sâu (lượng hóa chất còn sót lại trên nông sản sau khi phun).
- Consumers are concerned about pesticide residues on fruits and vegetables. (Người tiêu dùng lo ngại về dư lượng thuốc trừ sâu trên trái cây và rau quả.)
Biến thể và từ gần giống
Insecticide (n): Thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng (một loại pesticide chuyên dùng để diệt côn trùng).
- They sprayed insecticide to control the mosquito population. (Họ phun thuốc diệt côn trùng để kiểm soát quần thể muỗi.)
Herbicide (n): Thuốc diệt cỏ (một loại pesticide chuyên dùng để diệt cỏ dại).
- The herbicide effectively killed all the unwanted plants. (Thuốc diệt cỏ đã tiêu diệt hiệu quả tất cả các cây không mong muốn.)
Fungicide (n): Thuốc diệt nấm (một loại pesticide chuyên dùng để diệt nấm gây bệnh).
- Apply fungicide to prevent mold on the crops. (Hãy phun thuốc diệt nấm để ngăn ngừa nấm mốc trên cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Biocide: Chất diệt sinh vật (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thuốc trừ sâu).
- Agrochemical: Hóa chất nông nghiệp (bao gồm thuốc trừ sâu và phân bón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pesticide")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pesticide")
danh từ
- thuốc trừ vật hại (sâu chuột làm hại hoa màu)