pestilentiel

Học thuật
Thân thiện
pestilentiel

L'air pestilentiel s'échappe des marais.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hôi thối, có mùi hôi thối khó chịu: Dùng để miêu tả thứ đó có mùi rất khó chịu, gây cảm giác buồn nôn, thường là do sự thối rữa hoặc ô nhiễm.
    • (Từ , nghĩa ) Như bệnh dịch hạch, mang tính chất dịch bệnh: Trong ngữ cảnh , từ này có thể liên quan đến các bệnh dịch nguy hiểm, lây lan nhanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'odeur pestilentielle de la décharge nous a fait fuir. (Mùi hôi thối từ bãi rác đã khiến chúng tôi bỏ chạy.)
    • Au Moyen Âge, on craignait les miasmes pestilentiels. (Vào thời Trung Cổ, người ta sợ hãi những khí độc hôi thối gây bệnh.)
    • Une atmosphère pestilentielle régnait dans la pièce mal aérée. (Một bầu không khí hôi thối ngự trị trong căn phòng thiếu thông gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air pestilentiel": không khí hôi thối, ô nhiễm nặng.

    • Les égouts dégagent un air pestilentiel. (Cống rãnh tỏa ra một không khí hôi thối.)
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí để chỉ sự đồi bại về đạo đức:

    • Une influence pestilentielle sur la jeunesse. (Một ảnh hưởng độc hại (như dịch bệnh) đối với giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pestilence (danh từ): bệnh dịch hạch, tai ương.

    • La peste noire fut une terrible pestilence. (Cái chết đenmột bệnh dịch khủng khiếp.)
  • Pestilent (tính từ, tiếng Anh): tính chất tương tự, thường dùng trong tiếng Anh với nghĩa gây hại hoặc khó chịu.

Từ đồng nghĩa
  • Fétide: thối, hôi thối.
  • Nauséabond: gây buồn nôn.
  • Infâme: (nghĩa bóng) đê tiện, xấu xa (cho nghĩa về mặt đạo đức).
  • Malsain: không lành mạnh, độc hại.
Từ trái nghĩa
  • Parfumé: có mùi thơm.
  • Sain: lành mạnh, trong lành.
  • Pur: tinh khiết.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa hiện đại phổ biến nhất của "pestilentiel"để chỉ mùi hôi thối.
  • Nghĩa liên quan đến bệnh dịch ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học.
  • Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng để miêu tả những mùi rất khủng khiếp hoặc (theo nghĩa bóng) những ảnh hưởng cực kỳ tiêu cực.
pestilentiel

L'air pestilentiel s'échappe des marais.

tính từ
  1. hôi thối
    • Air pestilentiel
      không khí hôi thối
  2. (từ , nghĩa ) như bệnh dịch hạch

Từ có nhắc đến "pestilentiel"