pestology
/pes'tɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Nông nghiệp):
- Khoa nghiên cứu vật hại: Một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về các loài sinh vật gây hại, đặc biệt là trong nông nghiệp, bao gồm côn trùng, động vật gặm nhấm, cỏ dại và các sinh vật khác gây thiệt hại cho mùa màng, cây trồng hoặc môi trường sống của con người.
- Phương pháp trị vật hại: Hệ thống các phương pháp và kỹ thuật được phát triển để kiểm soát, quản lý và tiêu diệt các loài vật gây hại dựa trên nghiên cứu khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern agriculture relies heavily on pestology to protect crops. (Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào khoa nghiên cứu vật hại để bảo vệ mùa màng.)
- He is studying pestology to find eco-friendly ways to control insects. (Anh ấy đang nghiên cứu phương pháp trị vật hại để tìm ra những cách thân thiện với môi trường để kiểm soát côn trùng.)
- Advances in pestology have reduced the need for chemical pesticides. (Những tiến bộ trong khoa nghiên cứu vật hại đã làm giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Integrated Pest Management (IPM)": Một khái niệm trọng tâm trong pestology hiện đại, kết hợp nhiều phương pháp (sinh học, cơ học, hóa học) để quản lý vật hại một cách bền vững.
- The farm uses principles from pestology to implement an effective IPM program. (Trang trại sử dụng các nguyên tắc từ khoa nghiên cứu vật hại để thực hiện một chương trình Quản lý Dịch hại Tổng hợp hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Pestologist (danh từ): Nhà khoa học chuyên nghiên cứu về vật hại.
- The pestologist gave a lecture on invasive species. (Nhà nghiên cứu vật hại đã có một bài giảng về các loài xâm lấn.)
- Pestological (tính từ): Thuộc về khoa nghiên cứu vật hại.
- They conducted a pestological survey of the region. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát thuộc về khoa nghiên cứu vật hại trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Pest science: Khoa học về vật gây hại (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Applied entomology (một phần của pestology): Côn trùng học ứng dụng (tập trung vào côn trùng gây hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pestology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pestology")
danh từ (nông nghiệp)
- khoa nghiên cứu vật hại
- phương pháp trị vật hại