pet shop
Định nghĩa
Danh từ: Cửa hàng thú cưng, nơi bán các loại động vật nuôi trong nhà (như chó, mèo, chim, cá cảnh) cùng với thức ăn, phụ kiện và đồ dùng liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một con chuột hamster ở cửa hàng thú cưng gần nhà.)
- (Cửa hàng thú cưng cũng bán thức ăn và đồ chơi chất lượng cao cho chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a pet shop": điều hành một cửa hàng thú cưng.
- She has been running a pet shop for over a decade. (Cô ấy đã điều hành một cửa hàng thú cưng hơn một thập kỷ.)
- "pet shop owner": chủ cửa hàng thú cưng.
- The pet shop owner advised me on how to care for my new rabbit. (Chủ cửa hàng thú cưng đã khuyên tôi cách chăm sóc chú thỏ mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pet store (n): cửa hàng thú cưng (từ đồng nghĩa với "pet shop", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- I prefer going to a small pet store rather than a large chain. (Tôi thích đến một cửa hàng thú cưng nhỏ hơn là một chuỗi cửa hàng lớn.)
- Pet supply shop (n): cửa hàng bán đồ dùng cho thú cưng (thường không bán động vật sống).
- You can find leashes and collars at any pet supply shop. (Bạn có thể tìm thấy dây xích và vòng cổ ở bất kỳ cửa hàng đồ dùng thú cưng nào.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa hàng thú cảnh: cửa hàng chuyên bán động vật nuôi và phụ kiện.
- Tiệm thú cưng: cửa hàng nhỏ bán thú cưng (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "pet shop". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to drop by a pet shop": ghé qua cửa hàng thú cưng. - I'll drop by the pet shop on my way home to buy fish food. (Tôi sẽ ghé qua cửa hàng thú cưng trên đường về nhà để mua thức ăn cho cá.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pet shop".