pet-cock

/'petkɔk/
Học thuật
Thân thiện
pet-cock

The mechanic opens the pet-cock to drain the radiator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòi xả nhỏ: Một van nhỏ, thường dạng vòi, được lắp đặt trên các thiết bị như nồi hơi, bình chứa, hoặc đường ống để xả khí, hơi nước hoặc chất lỏng dư thừa ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Turn the pet-cock to release the pressure from the tank. (Vặn vòi xả để giảm áp suất từ bình chứa.)
    • The mechanic checked the pet-cock on the radiator. (Người thợ máy đã kiểm tra vòi xả trên két nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open the pet-cock": mở vòi xả.

    • Before servicing, you must open the pet-cock to drain the fluid. (Trước khi bảo dưỡng, bạn phải mở vòi xả để tháo chất lỏng ra.)
  • "to close the pet-cock": đóng vòi xả.

    • After filling the system, remember to close the pet-cock tightly. (Sau khi đổ đầy hệ thống, nhớ đóng chặt vòi xả lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Drain valve (n): van xả.
  • Bleed valve (n): van xả khí.
  • Release valve (n): van xả, van giảm áp.
Từ đồng nghĩa
  • Small tap: Vòi nhỏ.
  • Drain cock: Vòi xả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pet-cock")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pet-cock")

pet-cock

The mechanic opens the pet-cock to drain the radiator.

danh từ
  1. vòi (để xả hơi...)