petaurist

/pi'tɔ:rist/
Học thuật
Thân thiện
petaurist

A petaurist glides between two tall trees in a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóc bay túi: Tên gọi chung cho một số loài thú túi thuộc họ Petauridae, khả năng bay lượn nhờ màng da nối giữa chân trước chân sau. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sugar glider is a well-known type of petaurist. (Sóc bay đường một loại sóc bay túi nổi tiếng.)
    • Petaurists are nocturnal marsupials found in Australia and New Guinea. (Sóc bay túi những loài thú túi hoạt động ban đêm được tìm thấyÚc New Guinea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "petaurist" chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách chuyên khảo về động vật hoặc trong các báo cáo nghiên cứu sinh học để chỉ nhóm động vật cụ thể này.
Biến thể từ gần giống
  • Glider (n): Sóc bay. Từ thông dụng hơn, thường dùng để chỉ chung các loài khả năng bay lượn tương tự, bao gồm cả sóc bay túi (petaurist) một số loài khác.
  • Marsupial (n): Thú túi. Từ chỉ nhóm động vật lớn hơn, bao gồm kangaroo, gấu túi sóc bay túi.
Từ đồng nghĩa
  • Flying phalanger: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho sóc bay túi.
  • Gliding possum: Tên gọi khác, nhấn mạnh khả năng lượn.
Lưu ý
  • "Petaurist" một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các tên cụ thể của từng loài (như "sugar glider" - sóc bay đường) hoặc từ "glider".
petaurist

A petaurist glides between two tall trees in a forest.

danh từ
  1. (động vật học) sóc bay túi