peter minnewit
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Peter Minnewit (còn được biết đến là Peter Minuit): Một nhà thực dân người Hà Lan, nổi tiếng với việc mua lại đảo Manhattan từ người Mỹ bản địa với giá trị tương đương 24 đô la Mỹ (1580-1638). Ông là một nhân vật lịch sử quan trọng trong thời kỳ thuộc địa hóa châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Peter Minnewit nổi tiếng vì đã mua đảo Manhattan.)
- (Giao dịch liên quan đến Peter Minnewit thường được trích dẫn như một trong những thương vụ đất đai quan trọng nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Peter Minnewit deal": được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một giao dịch cực kỳ có lợi hoặc một sự mua bán rẻ mạt.
- Buying that vintage car for only 500 dollars was a real Peter Minnewit deal. (Mua chiếc xe cổ đó chỉ với 500 đô la thực sự là một thương vụ hời như Peter Minnewit.)
Biến thể và từ gần giống
- Minuit (Danh từ riêng): Họ của Peter Minnewit, thường được viết là Minuit trong các tài liệu lịch sử.
- Peter Minuit (Danh từ riêng): Biến thể tên gọi phổ biến hơn của Peter Minnewit.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thực dân Hà Lan: người khai phá thuộc địa của Hà Lan (không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng).
- Người mua Manhattan: người nổi tiếng với việc mua đảo Manhattan (mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng Peter Minnewit.
Thành ngữ liên quan
- "a Peter Minnewit bargain": một món hời, giao dịch rẻ mạt (thành ngữ lịch sử ít phổ biến).
- The house was sold at a Peter Minnewit bargain price. (Ngôi nhà được bán với giá hời như Peter Minnewit.)