betterment
/'betəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn, được cải tiến hơn so với trạng thái trước đó.
- Sự tiến bộ, sự phát triển: Sự thay đổi theo hướng tích cực, mang lại lợi ích.
- Giá trị gia tăng (của bất động sản): Sự gia tăng giá trị của một tài sản, đặc biệt là bất động sản, do những cải tiến hoặc do điều kiện khu vực xung quanh được nâng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new policy aims at the betterment of public health. (Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
- She dedicated her life to the betterment of society. (Bà ấy cống hiến cuộc đời mình cho sự tiến bộ của xã hội.)
- The construction of the new park led to the betterment of property values in the neighborhood. (Việc xây dựng công viên mới dẫn đến sự gia tăng giá trị bất động sản trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For the betterment of": Vì lợi ích, sự cải thiện của.
- All donations will be used for the betterment of the local school. (Tất cả khoản đóng góp sẽ được sử dụng vì sự cải thiện của trường học địa phương.)
"Self-betterment": (Thường được liệt kê như một từ ghép) Sự tự cải thiện bản thân.
- He believes in continuous self-betterment through learning. (Anh ấy tin vào sự tự cải thiện bản thân liên tục thông qua việc học.)
Biến thể và từ gần giống
- Better (adj/adv): Tốt hơn.
- Improvement (n): Sự cải tiến, sự cải thiện (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Enhancement (n): Sự tăng cường, sự nâng cao.
- Advancement (n): Sự tiến bộ, sự thăng tiến.
Từ đồng nghĩa
- Improvement: Sự cải thiện.
- Enhancement: Sự nâng cao.
- Advancement: Sự tiến bộ.
- Amelioration: (Từ trang trọng) Sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "betterment". Tuy nhiên, động từ gốc "better" có thể kết hợp.) - Better oneself: Tự cải thiện bản thân (thường về địa vị xã hội hoặc kiến thức). - She took night classes to better herself. (Cô ấy tham gia các lớp học buổi tối để tự cải thiện bản thân.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "betterment".)
danh từ
- sự làm tốt hơn, sự cải tiến, sự cải thiện
- giá trị (bất động sản) được tăng lên vì điều kiện địa phương