petersham

/'pi:təʃəm/
Học thuật
Thân thiện
petersham

A gentleman wears a petersham coat on a crisp autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải sọc: Một loại vải dày, bền, thường sọc, được sử dụng để may quần áo ngoài hoặc đồng phục.
    • Áo choàng bằng vải sọc: Một chiếc áo choàng được làm từ loại vải này.
    • Quần vải sọc: Quần được may từ loại vải dày, sọc đặc trưng.
    • Dai lụa sọc: Một loại dây băng hoặc dây lụa cứng, sọc, thường dùng trong may mặc, đặc biệt để viền hoặc giữ form.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The officer's coat was made of heavy petersham. (Áo choàng của viên sĩ quan được may từ loại vải petersham dày.)
    • She used a strip of petersham to stiffen the waistband of the skirt. ( ấy đã dùng một dải dai petersham để làm cứng phần cạp váy.)
    • Traditional riding breeches were often made from petersham. (Quần cưỡi ngựa truyền thống thường được làm từ vải petersham.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petersham ribbon": Dải băng petersham, một loại dây băng lụa bông dày cứng, thường sọc, dùng trong thời trang trang trí.
    • The hat was adorned with a band of petersham ribbon. (Chiếc được trang trí bằng một dải băng petersham.)
Biến thể từ gần giống
  • Grosgrain (n): Một loại dây băng hoặc vải sọc ngang nổi tương tự, thường bằng lụa hoặc rayon, nhưng thường mềm hơn petersham.
  • Melton (n): Một loại vải dạ dày, bền, thường dùng cho áo khoác ngoài, nhưng không sọc đặc trưng như petersham.
Từ đồng nghĩa
  • Ribbed fabric: vải gân/sọc.
  • Stout cloth: vải dày, chắc.
Lưu ý
  • Từ "petersham" chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loại vải hoặc phụ liệu. ít khi được dùng trong các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến.
petersham

A gentleman wears a petersham coat on a crisp autumn day.

danh từ
  1. vải sọc
  2. áo choàng bằng vải sọc; quần vải sọc
  3. dai lụa sọc