petfood

petfood

A woman pours petfood into a dog's bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Thức ăn được chế biến dành cho thú cưng (như chó, mèo, chim, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một ít thức ăn cho thú cưng cho con mèo của tôi.)
  • (Nhãn hiệu thức ăn cho thú cưng này rất phổ biến trong số những người nuôi chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premium petfood": thức ăn cho thú cưng cao cấp, thường thành phần dinh dưỡng tốt hơn.

    • Premium petfood often contains real meat and fewer fillers. (Thức ăn cho thú cưng cao cấp thường chứa thịt thật ít chất độn hơn.)
  • "Homemade petfood": thức ăn cho thú cưng tự làm tại nhà.

    • Some owners prefer homemade petfood to control the ingredients. (Một số chủ nuôi thích thức ăn cho thú cưng tự làm để kiểm soát thành phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pet food (cụm danh từ): cách viết tách rời, cùng nghĩa với "petfood".
  • Pet (danh từ): thú cưng (con vật nuôi trong nhà).
    • My pet is a hamster. (Thú cưng của tôi một con chuột hamster.)
  • Food (danh từ): thức ăn nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Animal feed: thức ăn cho động vật (thường dùng cho gia súc, gia cầm hơn thú cưng).
  • Pet chow: cách nói thông tục, thường dùng ở Mỹ để chỉ thức ăn cho thú cưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "petfood". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Feed petfood to: cho (thú cưng) ăn thức ăn cho thú cưng. - She feeds premium petfood to her dog every morning. ( ấy cho chó ăn thức ăn cho thú cưng cao cấp mỗi sáng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "petfood".