petiot

Học thuật
Thân thiện
petiot

Un petit petiot joue avec son ballon rouge dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Nhỏ bé, tí teo: Dùng để miêu tả một người, con vật hoặc đồ vật kích thước rất nhỏ, một cách đáng yêu thân mật.
    • Bé bỏng: Thường dùng để chỉ trẻ nhỏ một cách trìu mến.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Chú bé con, em bé tí hon: Cách gọi thân mật, trìu mến đối với một cậu bé nhỏ tuổi hoặc dáng người nhỏ nhắn.
    • Đứa trẻ con: Cách gọi suồng sã, thân thiết cho một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un chien tout petit et petiot. ( có một chú chó nhỏ xíu tí teo.)
    • Regarde ces mains petiotes ! (Nhìn đôi bàn tay xíu này kìa!)
  • Danh từ:

    • Viens ici, mon petiot ! (Lại đây nào, cậu bé con của ta!)
    • Les petiots jouent dans le jardin. (Mấy đứa trẻ con đang chơi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un air petiot": một vẻ ngoài nhỏ bé, tội nghiệp.

    • Avec son manteau trop grand, il avait un air petiot. (Với chiếc áo khoác quá rộng, cậu ta trông có vẻ bé bỏng, tội nghiệp.)
  • Sử dụng trong lời nói giảm nhẹ: Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, giảm bớt sự nghiêm trọng hoặc to tát của một vấn đề.

    • Ce n'est qu'un petiot problème. (Đó chỉmột vấn đề nhỏ xíu thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Petite (nữ tính của "petit"): nhỏ, . Đâydạng tính từ tiêu chuẩn, trong khi "petiot" mang tính thân mật, suồng sã hơn.
  • Pitchoun (từ địa phương, miền Nam nước Pháp): bé nhỏ, đáng yêu. Có nghĩa tương tự "petiot" nhưng thuộc phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Miniature: tí hon, thu nhỏ.
  • Mignon: đáng yêu, xinh xắn.
  • Riquiqui (thân mật): nhỏ xíu, tí hon.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Petiot" là một từ mang tính chất thân mật, suồng sã (familier). không thích hợp cho văn bản trang trọng thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, với trẻ con hoặc để bày tỏ sự yêu mến.
  • Giới tính: Khi là danh từ, "petiot" luôngiống đực. Để chỉ một gái nhỏ, người ta thường dùng "petite" hoặc các từ khác như "fillette".
  • Cảm xúc: Từ này thường đi kèm với cảm xúc trìu mến, yêu thương, đôi khi chút bảo vệ, che chở.
petiot

Un petit petiot joue avec son ballon rouge dans le jardin.

tính từ
  1. (thân mật) tí teo, tí hon
danh từ giống đực
  1. (thân mật) chú bé con, em bé tí hon

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "petiot"