petiot

tính từ
  1. (thân mật) tí teo, tí hon
danh từ giống đực
  1. (thân mật) chú bé con, em bé tí hon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "petiot"

petiot
Un petit petiot joue avec son ballon rouge dans le jardin.