petit
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhỏ, bé: Chỉ kích thước, tầm vóc hoặc độ tuổi nhỏ.
- Nhỏ mọn, hèn mọn, tầm thường: Chỉ giá trị, tầm quan trọng hoặc địa vị thấp.
- (Thân mật) Thân yêu, yêu quý: Dùng như một từ thân mật, trìu mến.
Danh từ giống đực:
- Em bé, trẻ con: Chỉ một đứa trẻ.
- Con (non): Chỉ con non của động vật.
- Cái nhỏ, phần nhỏ: Chỉ một vật hoặc phần nhỏ hơn.
- (Số nhiều) Người nhỏ bé, dân thường, người hèn mọn: Chỉ những người có địa vị thấp trong xã hội.
Phó từ:
- (Từ cũ) Ít, một chút: Dùng để chỉ mức độ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un petit jardin. (Một khu vườn nhỏ.)
- C'est une petite somme. (Đó là một khoản tiền nhỏ mọn.)
- Ma petite chérie. (Em yêu quý của anh.)
Danh từ giống đực:
- Un petit qui joue. (Một em bé đang chơi.)
- Le chien et ses petits. (Con chó và đàn con của nó.)
- Prendre le petit avec le grand. (Lấy cả cái nhỏ lẫn cái lớn.)
- Les petits de ce monde. (Những người nhỏ bé trên thế gian này.)
Phó từ:
- Manger petit. (Ăn ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
Se faire petit: Thu mình lại, ẩn náu; khúm núm, hạ mình.
- Il s'est fait petit dans son coin. (Anh ta thu mình lại trong góc.)
- Il se fait toujours petit devant son patron. (Anh ta luôn khúm núm trước mặt ông chủ.)
Faire des petits: (Động vật) Đẻ con; (Nghĩa bóng) Sinh sôi, nảy nở, tăng lên.
- La lapine a fait des petits. (Con thỏ cái đã đẻ con.)
- Les problèmes ont fait des petits. (Những vấn đề đã sinh sôi nảy nở.)
Biến thể và từ liên quan
Petit à petit (Cụm phó từ): Dần dần, từ từ, lần lần.
- Il apprend le français petit à petit. (Anh ấy học tiếng Pháp dần dần.)
Petit ami / Petite amie (Danh từ): Bạn trai / Bạn gái.
- Petits soins (Danh từ số nhiều): Sự săn sóc ân cần, chu đáo.
- Petites gens (Danh từ số nhiều): Những người dân thường, người lao động nhỏ.
- Petit esprit (Danh từ): Người nhỏ nhen, tầm nhìn hẹp hòi.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "nhỏ"): Minuscule (tí hon), menu (nhỏ nhắn), court (ngắn, thấp).
- Tính từ (nghĩa "hèn mọn"): Modeste (khiêm tốn), insignifiant (không đáng kể).
- Danh từ (nghĩa "trẻ con"): Enfant (trẻ em), bébé (em bé).
- Danh từ (nghĩa "con non"): Bébé (con non), jeune (con non).
Thành ngữ liên quan
- Du petit au grand: Từ cái nhỏ đến cái lớn.
- Le monde des infiniment petits: Thế giới vi mô, thế giới của những vật cực nhỏ.
- Petit blanc: Rượu vang trắng (thường dùng trong ngữ cảnh đời thường).
- Petite vérole: (Y học cổ) Bệnh đậu mùa.
tính từ
-
nhỏ, bé
-
Un petit paquetmột gói nhỏ
-
quand j'étais petitkhi tôi còn nhỏ
-
-
nhỏ mọn, hèn mọn
-
Petite affaireviệc nhỏ mọn
-
Un petit personnagemột nhân vật hèn mọn
-
-
(thân mật) yêu
-
Petite mèremẹ thân yêu
-
petit ami; petite amietình thân
-
petit blancrượu vang trắng
-
petite main débutantexem main
-
petites gensnhững dân thường
-
petit espritngười nhỏ nhen
-
petite vérolebệnh đậu mùa
-
petits soinssự săn sóc ân cần
-
se faire petitthu mình lại; ẩn náu
-
se faire petit devant quelqu'unkhúm núm trước mặt ai
-
danh từ giống đực
-
em bé, trẻ con
-
Les petits entrent les premierscác em bé vào trước
-
-
con
-
La chatte et ses petitscon mèo cái và đàn con
-
-
cái nhỏ
-
Du petit au grandtừ cái nhỏ đến cái lớn
-
-
(số nhiều) dân nghèo; người yếu; người hèn mọn
-
faire des petitsđẻ (động vật)
-
Ses dettes ont fait des petitsnợ của ai đó đã tăng lên
-
le monde des infiniment petitsthế giới vi mô
-
phó từ
-
(từ cũ, nghĩa cũ) ít
-
en petitthu nhỏ lại
-
petit à petitdần dần, lần lần
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "petit"