petit point

petit point

The artisan works a delicate petit point on a linen canvas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi thêu nhỏ: "petit point" chỉ kỹ thuật thêu hoặc đan bằng các mũi khâu nhỏ, thường mũi chéo, trên vải lưới hoặc vải thưa.
    • Sản phẩm thêu: Từ này cũng dùng để chỉ các tác phẩm thêu hoặc đan được thực hiện bằng kỹ thuật này, như tranh thêu, túi xách, hoặc đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spent hours working on a petit point tapestry. ( ấy đã dành nhiều giờ để thêu một tấm thảm petit point.)
    • The antique chair was covered in delicate petit point. (Chiếc ghế cổ được bọc bằng vải thêu petit point tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petit point stitch": mũi khâu petit point, một loại mũi chéo nhỏ.

    • The petit point stitch creates a dense, detailed pattern. (Mũi khâu petit point tạo ra một hoa văn dày đặc chi tiết.)
  • "petit point embroidery": thêu petit point, thường dùng để chỉ nghệ thuật thêu bằng mũi nhỏ trên vải lưới.

    • Petit point embroidery requires patience and precision. (Thêu petit point đòi hỏi sự kiên nhẫn chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Needlepoint (n): kỹ thuật thêu trên vải lưới, tương tự như petit point nhưng có thể dùng mũi lớn hơn.

    • Needlepoint is a broader term that includes petit point. (Needlepoint thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả petit point.)
  • Gros point (n): kỹ thuật thêu với mũi khâu lớn hơn petit point.

    • Gros point is often used for more casual designs. (Gros point thường được dùng cho các thiết kế ít trang trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mũi thêu chéo nhỏ: miêu tả kỹ thuật thêu với các mũi khâu nhỏ chéo.
  • Thêu lưới: cách gọi khác cho kỹ thuật thêu trên vải lưới.
Các cụm từ liên quan
  • "to work in petit point": thực hiện thêu bằng kỹ thuật petit point.
    • She learned to work in petit point from her grandmother. ( ấy đã học thêu petit point từ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng: "petit point" thuật ngữ chuyên ngành thêu thùa, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.

Từ gần giống