pot-bound
/'pɔtbaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rễ mọc chật chậu: Dùng để mô tả tình trạng của một cây trồng trong chậu khi bộ rễ của nó đã phát triển quá mức, lấp đầy toàn bộ không gian của chậu, quấn chặt vào nhau và không còn chỗ để phát triển thêm nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant was stunted because it had become pot-bound. (Cây bị còi cọc vì nó đã trở nên rễ mọc chật chậu.)
- You should repot a pot-bound plant into a larger container. (Bạn nên thay chậu cho một cây bị rễ mọc chật chậu vào một bình chứa lớn hơn.)
- Signs of a pot-bound plant include roots growing out of the drainage holes. (Dấu hiệu của một cây bị rễ mọc chật chậu bao gồm rễ mọc ra ngoài các lỗ thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become pot-bound": ở trong/bị rơi vào tình trạng rễ mọc chật chậu.
- If left too long in the same pot, most houseplants will eventually become pot-bound. (Nếu để quá lâu trong cùng một chậu, hầu hết cây trồng trong nhà cuối cùng sẽ trở nên rễ mọc chật chậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Root-bound (adj): (đồng nghĩa) rễ mọc chật chậu. Đây là một thuật ngữ có thể dùng thay thế cho "pot-bound".
- The tree was root-bound after years in a small container. (Cây đã bị rễ mọc chật chậu sau nhiều năm trong một bình chứa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Root-bound: rễ mọc chật chậu.
- Pot-rooted: (ít phổ biến hơn) rễ bám đầy chậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "pot-bound")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "pot-bound")
tính từ
- rễ mọc chật chậu (không có chỗ phát triển nữa) (cây)