petit-beurre

Học thuật
Thân thiện
petit-beurre

Un enfant mange un petit-beurre avec son verre de lait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh pơti : Một loại bánh quy giòn, hình chữ nhật truyền thống, có vị nhẹ, thường được ăn kèm với trà hoặc phê.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un paquet de petits-beurre pour le goûter. (Tôi đã mua một gói bánh pơti cho bữa ăn nhẹ.)
    • Ces petits-beurre sont délicieux avec une tasse de thé. (Những chiếc bánh pơti này rất ngon khi dùng với một tách trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "casser le petit-beurre": bẻ gãy chiếc bánh quy (theo nghĩa đen, hoặc đôi khi dùng để chỉ một hành động nhỏ, đơn giản).
    • Il a cassé le petit-beurre en deux avant de le manger. (Anh ấy đã bẻ đôi chiếc bánh pơti trước khi ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Petit-beurre nantais (n.m): Một biến thể nổi tiếng của bánh pơti , xuất xứ từ thành phố Nantes của Pháp.
  • Biscuit (n.m): Bánh quy (từ chung cho các loại bánh quy, bánh bích quy).
Từ đồng nghĩa
  • Biscuit sec: Bánh quy giòn.
  • Gâteau sec: Bánh ngọt khô (thường chỉ bánh quy).
Thành ngữ liên quan
  • Être (droit) comme un petit-beurre: (Thành ngữ, ít dùng) Để chỉ một người rất ngay thẳng, đứng đắn. (Nghĩa đen: thẳng như một chiếc bánh pơti - ám chỉ hình dạng chữ nhật vuông vức của ).
petit-beurre

Un enfant mange un petit-beurre avec son verre de lait.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều petits- beurre) bánh pơti