petit-bois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đố cửa kính: Một thanh ngang hoặc dọc bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng trong xây dựng và thiết kế cửa sổ để chia nhỏ một tấm kính lớn thành nhiều ô nhỏ hơn. Nó có chức năng gia cố và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fenêtres anciennes ont de nombreux petits-bois. (Các cửa sổ kiểu cũ có nhiều đố kính.)
- Il faut repeindre les petits-bois de la porte-fenêtre. (Cần phải sơn lại các đố kính của cửa đi có cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng và phục chế các công trình cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Meneau (danh từ giống đực): Thanh đứng chia đôi cửa sổ theo chiều dọc trong kiến trúc Gothic và Phục Hưng. (Khác với petit-bois thường nhỏ hơn và tạo thành nhiều ô vuông hoặc chữ nhật nhỏ).
- Croisillon (danh từ giống đực): Thanh ngang hoặc dọc của cửa sổ, thường dùng để chỉ phần tạo thành hình chữ thập. Có thể đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với petit-bois trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Barreau (của cửa sổ): Thanh, đố (nghĩa rộng, có thể dùng cho cửa chớp, song sắt).
- Bâti (của cửa sổ): Khung (thường chỉ toàn bộ khung bao xung quanh tấm kính, hơn là các thanh chia nhỏ bên trong).
danh từ giống đực
- (xây dựng) đố cửa kính